LetsWords
Thành ngữ

The bigger picture là gì? Đừng thấy cây mà không thấy rừng

Cả nhóm cãi nhau về màu áp phích, mà trên đó còn chưa có ngày tổ chức. Look at the bigger picture! Người Anh nói cả big lẫn bigger, nhưng một từ nhỏ đứng trước thì hay bị quên nhất.

The bigger picture là bức tranh toàn cảnh: toàn bộ tình hình và hệ quả của nó, chứ không phải một chi tiết mà cả nhóm đang bám vào. Let's look at the bigger picture: mình nhìn rộng ra đã. Câu này hay xuất hiện khi cãi nhau chuyện vặt mà quên chuyện chính, kiểu thấy cây mà không thấy rừng. The big picture nghĩa y hệt.

Khi nào bạn sẽ nói the bigger picture?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

see / consider / look at the bigger picture; the big picture (same idiom)

  • Before arguing about the poster colour, let's look at the bigger picture: can people find the event details?
  • One delayed parcel is frustrating, but the bigger picture includes how reliable the service has been all year.
  • The editor focused on the big picture before correcting individual commas.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênWe need to see bigger picture before changing the whole plan.

Sau khi sửaWe need to see the bigger picture before changing the whole plan.

Tiếng Việt nói “nhìn bức tranh toàn cảnh” mà không cần mạo từ, nên the dễ rơi mất. Nhưng trong thành ngữ the là bắt buộc: see the bigger picture, the big picture. Thêm the.

Cambridge Dictionary

The details là từng chi tiết; the bigger picture là cách chúng ghép lại thành tổng thể. In a nutshell là “tóm lại”: nói về sự ngắn gọn, không phải tầm nhìn. On the whole là “nhìn chung”, một nhận xét tổng kết: On the whole, the trip was a success.

Đến lượt bạn

Which question looks at the bigger picture?

(Will the whole route remain accessible? / Should this sign use a slightly darker blue?)

Xem đáp án

Will the whole route remain accessible? — Cả tuyến đường có đi lại được không là chuyện của mục tiêu chung và của mọi người. Sắc xanh trên một tấm biển chỉ là chi tiết nhỏ.

Tả một cuộc cãi nhau về chuyện vặt ở chỗ làm hay ở nhà và nói điều thật sự quan trọng hơn.

Let's consider the bigger picture: the timetable has to work for people travelling from several towns.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.