On thin ice là đang ở thế chênh vênh, chỉ thêm một sai lầm nữa là phải trả giá: After missing two deadlines, he knew he was on thin ice with the client. You're on thin ice gần như là lời cảnh cáo cuối cùng. Skate on thin ice là cố tình liều: You're skating on thin ice if you promise a date before checking stock.
Khi nào bạn sẽ nói on thin ice?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be / skate on thin ice; on thin ice with someone
- After missing two deadlines, he knew he was on thin ice with the client.
- You're skating on thin ice if you promise a delivery date before checking stock.
- She was already on thin ice, and another unexplained absence made things worse.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênHe's on a thin ice with the team after that mistake.
Sau khi sửaHe's on thin ice with the team after that mistake.
Người học quen đặt a trước cụm tính từ và danh từ, nên viết theo quán tính: a thin ice. Nhưng ice không đếm được, như water hay snow, nên không dùng a: on thin ice. Bỏ a đi.
On edge là bồn chồn, căng thẳng. On thin ice là ở thế nguy hiểm, dù bạn có hoàn toàn bình tĩnh. Walk on eggshells là đi trên vỏ trứng: dè dặt từng lời để không làm ai phật lòng.
Đến lượt bạn
One more missed deadline could cost him the contract. He is on ___ ice.
Xem đáp án
thin — Trước ice cần tính từ thin. Thinly là trạng từ, không bổ nghĩa cho danh từ.
Tả một tình huống ở chỗ làm hay trường học khi chỉ thêm một lỗi nữa là phải trả giá. Dùng on thin ice.
The supplier is on thin ice after sending the wrong materials twice.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
