Off the hook là “thoát nạn”, “thoát”: bạn được miễn một việc khó chịu, một nghi ngờ hay một hình phạt. Tìm thấy hóa đơn là hết bị nghi; anh trai tự đi lấy ghế là bạn được rảnh. Còn có nghĩa khẩu ngữ “cực đỉnh”: the party was off the hook! Nghĩa này chỉ dùng khi tán gẫu với bạn bè, bài luận thì viết amazing.
Khi nào bạn sẽ nói off the hook?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be or get off the hook / let or get someone off the hook
- When the missing receipt turned up, I was finally off the hook.
- My brother offered to collect the chairs, which let me off the hook.
- 'How was the concert?' 'Off the hook! The final song was incredible.'
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe replacement driver arrived, so I was off hook.
Sau khi sửaThe replacement driver arrived, so I was off the hook.
Tiếng Việt không có mạo từ, nên the trước hook dễ bị rơi. Nhưng thành ngữ cố định với the: off the hook, let someone off the hook. Thêm the, câu thành cụm cố định.
Let someone off là tha, không phạt: The teacher let him off with a warning. Off the hook rộng hơn: thoát cả hình phạt lẫn việc vặt chán ngắt. Còn the phone was ringing off the hook là chuyện khác: điện thoại reo liên tục.
Đến lượt bạn
Complete the idiom: Finding another volunteer got me off ___ hook.
Xem đáp án
the — Thành ngữ chỉ có dạng off the hook. A hook chỉ là một cái móc bất kỳ.
Kể lần có người giúp bạn khỏi phải làm một việc khó chịu hay khỏi chịu trách nhiệm.
A colleague volunteered to lead the early session, which got me off the hook.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
