LetsWords
Thành ngữ

Bite the hand that feeds you là gì? “Ăn cháo đá bát” kiểu tiếng Anh

Chế giễu nhà tài trợ, hỗn với người thầy đã nâng đỡ mình. Tiếng Việt ăn cháo xong mới đá bát, còn tiếng Anh cắn thẳng vào bàn tay đang đút cho mình ăn.

Bite the hand that feeds you là cắn bàn tay đang cho mình ăn, tức “ăn cháo đá bát”: đối xử tệ với người đang giúp, trả lương hay cho mình cơ hội. Do not bite the hand that feeds you by mocking the person helping you. Câu này nhấn vào sự vô ơn, và thường mang ý cảnh báo: làm vậy thì chính bạn mất chỗ dựa.

Khi nào bạn sẽ nói bite the hand that feeds you?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

bite the hand that feeds me / you / him / her / us / them

  • He accused the club of biting the hand that feeds it after it insulted its main sponsor.
  • Do not bite the hand that feeds you by mocking the person helping you.
  • She felt that publicly humiliating their mentor would be biting the hand that feeds them.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênYou are biting the hand that feed you.

Sau khi sửaYou are biting the hand that feeds you.

You đứng ngay cạnh, nên người học chia động từ theo nó: feed you. Nhưng người cho ăn là bàn tay, the hand, ngôi thứ ba số ít, nên là feeds. Thêm s.

Cambridge Dictionary

Burn bridges là làm hỏng quan hệ đến mức hết đường quay lại. Bite the hand that feeds you là làm hại chính người từng nâng đỡ mình: He accused the club of biting the hand that feeds it. Throw someone under the bus là đẩy người khác ra chịu tội để cứu mình.

Đến lượt bạn

Complete the idiom: Don't bite the hand that ___ you.

(feeds / feed)

Xem đáp án

feeds — Người cho ăn là the hand, ngôi thứ ba, nên dùng feeds. You ở đây là tân ngữ, không phải chủ ngữ.

Kể về một tình huống ai đó đối xử tệ với người từng giúp mình. Dùng bite the hand that feeds you.

By insulting the volunteers who kept the club open, the committee was biting the hand that feeds it.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.