Bite the hand that feeds you là cắn bàn tay đang cho mình ăn, tức “ăn cháo đá bát”: đối xử tệ với người đang giúp, trả lương hay cho mình cơ hội. Do not bite the hand that feeds you by mocking the person helping you. Câu này nhấn vào sự vô ơn, và thường mang ý cảnh báo: làm vậy thì chính bạn mất chỗ dựa.
Khi nào bạn sẽ nói bite the hand that feeds you?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
bite the hand that feeds me / you / him / her / us / them
- He accused the club of biting the hand that feeds it after it insulted its main sponsor.
- Do not bite the hand that feeds you by mocking the person helping you.
- She felt that publicly humiliating their mentor would be biting the hand that feeds them.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênYou are biting the hand that feed you.
Sau khi sửaYou are biting the hand that feeds you.
You đứng ngay cạnh, nên người học chia động từ theo nó: feed you. Nhưng người cho ăn là bàn tay, the hand, ngôi thứ ba số ít, nên là feeds. Thêm s.
Burn bridges là làm hỏng quan hệ đến mức hết đường quay lại. Bite the hand that feeds you là làm hại chính người từng nâng đỡ mình: He accused the club of biting the hand that feeds it. Throw someone under the bus là đẩy người khác ra chịu tội để cứu mình.
Đến lượt bạn
Complete the idiom: Don't bite the hand that ___ you.
Xem đáp án
feeds — Người cho ăn là the hand, ngôi thứ ba, nên dùng feeds. You ở đây là tân ngữ, không phải chủ ngữ.
Kể về một tình huống ai đó đối xử tệ với người từng giúp mình. Dùng bite the hand that feeds you.
By insulting the volunteers who kept the club open, the committee was biting the hand that feeds it.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
