Show your true colours nghĩa là lộ bộ mặt thật, để lộ bản chất thật. Thường đây là sự vạch trần: người đó tưởng dễ mến, nhưng đến lúc khó khăn lại cư xử tệ. Ít khi hơn, cụm này nói về điều tốt: trong khủng hoảng, có người hóa ra đáng tin hơn ta nghĩ.
Khi nào bạn sẽ nói show your true colours?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
show your/his/her true colours; see someone's true colours; US: true colors
- He was charming at first, but he showed his true colours when he lost the game.
- A long trip with a new friend is a good way to see their true colours.
- During the crisis, our manager showed her true colours and supported every employee.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênWhen he got the promotion, he showed his true face and stopped helping us.
Sau khi sửaWhen he got the promotion, he showed his true colours and stopped helping us.
True face là dịch sát “bộ mặt thật”, nhưng trong tiếng Anh đây không phải thành ngữ. Bản chất thật cuối cùng cũng lộ ra là true colours, ở số nhiều. Câu sửa chỉ thay face.
Đừng nhầm với with flying colours: pass with flying colours là đỗ xuất sắc: She passed the exam with flying colours. Ở đó màu sắc là dấu hiệu của thành công, còn true colours là bản chất đã lộ ra ngoài. Trong tiếng Anh Mỹ viết là true colors, nghĩa không đổi.
Đến lượt bạn
He seemed friendly, but when we needed help with the move, he ___ and disappeared.
Xem đáp án
showed his true colours — Người đó có vẻ thân thiện, nhưng đúng lúc cần giúp thì biến mất, bản chất thật đã lộ ra: showed his true colours. Showed his true face là dịch từng chữ, người bản ngữ không nói như vậy.
Kể về một người đã khiến bạn bất ngờ trong một tình huống khó khăn. Nêu đó là tình huống gì và người đó đã cư xử thế nào.
During a power cut last winter, my quiet neighbour showed his true colours and helped every elderly person in our building.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
