Jump the gun là “cầm đèn chạy trước ô tô”: làm một việc quá sớm, khi chưa đến lúc hoặc chưa có đủ thông tin. Hình ảnh lấy từ đường chạy: vận động viên lao đi trước tiếng súng lệnh, tức là xuất phát sớm. I may be jumping the gun, but… nghĩa là “có khi mình vội quá, nhưng…”.
Khi nào bạn sẽ nói jump the gun?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
jump the gun by + -ing; jump the gun before something is ready
- We jumped the gun by printing the posters before the date was confirmed.
- I may be jumping the gun, but I have already started packing for the trip.
- The announcement jumped the gun because the venue was still being repaired.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênWe jumped the gun with ordering uniforms before choosing the team colours.
Sau khi sửaWe jumped the gun by ordering uniforms before choosing the team colours.
Nghĩ “vội vàng với việc đặt đồng phục”, người học ghép with vào. Nhưng việc làm vội sau jump the gun đi với by + -ing: jumped the gun by ordering uniforms. Đổi with thành by.
Act quickly là “hành động nhanh” trung tính, có khi là đúng. Jump the gun luôn là lời trách: quá sớm, không chờ. Jump to conclusions chỉ là vội kết luận: Don't jump to conclusions. Còn jump the gun nói về hành động: đặt hàng, thông báo, mua sắm.
Đến lượt bạn
We announced the opening before the building was ready, so we ___.
Xem đáp án
jumped the gun — Thông báo khai trương khi tòa nhà chưa xong, tức là vội: jumped the gun. Beat the clock là kịp trước hạn, đó là lời khen chứ không phải lời trách.
Kể lần bạn quá vội: mua, đặt hay thông báo một việc sớm hơn nên làm.
I jumped the gun by booking the train before checking which station was closest to the venue.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
