Back to square one — trở lại vạch xuất phát, phải làm lại từ đầu vì lần trước không thành. The venue cancelled, so we're back to square one with our event plans. Square ở đây là ô, ô đầu tiên trên bàn cờ. Nghe thân mật và có chút bực bội.
Khi nào bạn sẽ nói back to square one?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be / go back to square one; send someone back to square one
- The venue cancelled, so we're back to square one with our event plans.
- Losing the draft sent me back to square one.
- If neither supplier can deliver, we'll have to go back to square one.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe agreement fell through, and we went back at square one.
Sau khi sửaThe agreement fell through, and we went back to square one.
“Quay về điểm xuất phát” khiến người học nghĩ đến at, như at the start. Nhưng sau động từ chỉ chuyển động như went back thì cần to để chỉ hướng: went back to square one, như go back to school. At chỉ đi với be: we're back at square one.
Start over — làm lại từ đầu, kể cả khi tự mình muốn vậy. Back to square one — bất đắc dĩ, sau một thất bại. Back to the drawing board — phải làm lại chính bản kế hoạch.
Đến lượt bạn
Our only candidate declined, so we must start the search again. We are back to square ___.
Xem đáp án
one — Số của ô là số đếm one, không phải first. Thành ngữ chỉ có square one.
Kể về một trục trặc khiến bạn phải lên kế hoạch lại từ đầu cho chuyến đi hoặc việc tìm kiếm, dùng back to square one.
Our booking was cancelled, so we're back to square one with the holiday plans.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
