Under the radar là lặng lẽ, nằm ngoài sự chú ý của mọi người: The small gallery stayed under the radar until a local magazine featured it. Một lỗi có thể slip under the radar, lọt qua vòng kiểm tra. Còn an under-the-radar café là kiểu quán “ẩn” ít người biết, nên đây gần như một lời khen.
Khi nào bạn sẽ nói under the radar?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
stay / remain / fly under the radar; an under-the-radar + noun
- The small gallery stayed under the radar until a local magazine featured it.
- Several spelling errors slipped under the radar during the final review.
- The guide includes a few under-the-radar cafés away from the main square.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênHer first exhibition flew under radar because very few people heard about it.
Sau khi sửaHer first exhibition flew under the radar because very few people heard about it.
Tiếng Việt không có mạo từ, nên “dưới radar” dễ thành under radar. Nhưng trong thành ngữ, radar là cái chung của mọi người: under the radar. Thêm the.
Low-key là giản dị, không phô trương: một người nổi tiếng cũng có thể tổ chức a low-key wedding. Under the radar là thứ gần như không ai để ý tới. In the dark là chính người đó không biết một điều quan trọng.
Đến lượt bạn
The change received almost no attention and stayed under ___ radar.
Xem đáp án
the — Thành ngữ luôn có the: under the radar. Với a, nó thành một chiếc máy radar riêng lẻ nào đó.
Kể về một địa điểm, tác giả hay sự kiện ít ai để ý. Dùng under the radar.
The community concert stayed under the radar because it was advertised only on the library noticeboard.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
