A blessing in disguise nghĩa là trong cái rủi có cái may, như câu “tái ông thất mã”. Thành ngữ nói về một chuyện không may nhưng về sau hóa ra lại tốt. Người ta thường nói it turned out to be a blessing in disguise. Trong hội thoại và phần Speaking, thành ngữ này nghe tự nhiên; trong bài luận, viết proved beneficial in the end sẽ đơn giản hơn.
Khi nào bạn sẽ nói a blessing in disguise?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be / turn out to be + a blessing in disguise; losing/missing/failing + something + was a blessing in disguise
- Missing the train was a blessing in disguise, because I met an old friend at the station café.
- Failing my first driving test turned out to be a blessing in disguise: I became a more careful driver.
- Losing that job was a blessing in disguise; it pushed me to start my own business.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe cancelled flight was blessing in disguise: we spent two more days by the sea.
Sau khi sửaThe cancelled flight was a blessing in disguise: we spent two more days by the sea.
Mạo từ a ở đây là một phần của thành ngữ, giống như trong a piece of cake, và thiếu nó thì câu nghe sai. Mạo từ trong cụm cố định rất dễ bị bỏ sót. Câu sửa chỉ thêm a.
Silver lining là mặt tích cực của một tình huống xấu, còn bản thân tình huống vẫn xấu: The only silver lining was that we got a refund. A blessing in disguise nói về cả sự việc: rốt cuộc nó lại mang đến điều có lợi. Losing that client was a blessing in disguise.
Đến lượt bạn
Losing the match felt terrible at first, but it was a ___ in disguise: the team finally changed its tactics.
Xem đáp án
blessing — Thua trận lúc đầu khiến cả đội buồn, nhưng sau đó buộc họ phải thay đổi, tức là thất bại lại có ích. Chỉ a blessing in disguise mang nghĩa này. Curse nghĩa là “lời nguyền”, trái ngược với kết cục tốt đẹp.
Nhớ lại một thất bại mà sau này lại có lợi cho bạn. Viết xem chuyện gì đã xảy ra và nó mang lại điều tốt gì.
Failing my first job interview was a blessing in disguise: I prepared much better for the next one and got a job at a bigger company.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
