Test the waters là thăm dò: làm một bước thử nhỏ để xem phản ứng hay cơ hội thành công, trước khi bỏ công sức lớn. Một buổi workshop miễn phí trước cả khóa học, một khảo sát ngắn trước khi mở chợ phiên. Hình ảnh là thò chân thử nước trước khi nhảy xuống. Có thể dùng số ít: test the water.
Khi nào bạn sẽ nói test the waters?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
test the waters / test the water; test the waters with + small trial; test the waters before + -ing
- We tested the waters with one evening workshop before planning a full course.
- The club sent out a short survey to test the water.
- She wants to test the waters before proposing a regular Sunday market.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênWe checked the waters with a small trial event.
Sau khi sửaWe tested the waters with a small trial event.
“Kiểm tra” thường được dịch ngay là check, nên dễ viết checked the waters. Nhưng động từ trong thành ngữ đã cố định: test the waters, như thò chân thử nước trước khi nhảy xuống. Đổi check thành test.
Take the plunge là quyết định nhảy xuống, tức làm bước lớn sau nhiều do dự: We finally took the plunge and opened the café. Test the waters là bước trước đó, bước thử. The acid test lại là phép thử quyết định, sau đó mọi thứ rõ ràng.
Đến lượt bạn
To gauge interest before making a commitment, we should ___ the waters.
Xem đáp án
test — Thành ngữ là test the waters. Check cũng là “kiểm tra”, nhưng không dùng trong cụm này.
Đề xuất một bước thử nhỏ trước một dự định lớn: lập câu lạc bộ, kinh doanh hay chuyển nhà.
We could test the waters with one free drawing session to see how many neighbours are interested.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
