A flash in the pan nghĩa là thành công chớp nhoáng, “sớm nở tối tàn”: thứ bùng lên rực rỡ rồi nhanh chóng tắt ngấm. Đó có thể là một ca sĩ, vận động viên, startup hay một trào lưu gây tiếng vang nhưng không trụ được lâu. Thành ngữ thường đi với phủ định để khẳng định thành công là thật: Her win was not a flash in the pan. Trong hội thoại và báo chí, cách nói này rất tự nhiên, còn trong bài luận IELTS, short-lived success trung tính hơn.
Khi nào bạn sẽ nói a flash in the pan?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be (just/only) a flash in the pan; turn out to be a flash in the pan; not a flash in the pan
- Their first single was a huge hit, but the band turned out to be a flash in the pan.
- The new café was packed in its first month, but it was just a flash in the pan.
- Critics called the young director a flash in the pan, but her second film was even better.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênTheir first album sold well, but the band was just a flash on the pan.
Sau khi sửaTheir first album sold well, but the band was just a flash in the pan.
Pan là cái chảo, và khi nghĩ đến thứ nằm “trên chảo”, người học dễ viết on the pan. Nhưng giới từ trong thành ngữ đã cố định: chỉ có in the pan. Câu sửa chỉ đổi giới từ này.
Với ca sĩ, người ta hay nói a one-hit wonder, “ca sĩ một bài hit”: The singer was a one-hit wonder in the nineties. A flash in the pan rộng hơn: dùng được cho bất kỳ người, dự án hay trào lưu nào có thành công sớm kết thúc.
Đến lượt bạn
The app had a million downloads in its first week, but a month later nobody used it. It was just ___.
Xem đáp án
a flash in the pan — Ai cũng tải ứng dụng trong tuần đầu rồi quên nó sau một tháng: thành công bùng lên rồi tắt, đó là a flash in the pan. A storm in a teacup, “chuyện bé xé ra to”, nói về sự ồn ào, lo lắng vì chuyện vặt, còn ở đây là một thành công nhanh chóng qua đi.
Nhớ lại một thứ từng khiến mọi người xung quanh mê mẩn rồi nhanh chóng bị lãng quên: một ứng dụng, trò chơi, món đồ chơi, bài hát hay món ăn thịnh hành. Nêu tên cơn sốt đó và nó kéo dài bao lâu.
Fidget spinners were a flash in the pan: every child at my school had one for about three months, and then they disappeared.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
