A new lease of life là đời thứ hai, sức sống mới: A fresh coat of paint gave the old bookcase a new lease of life. Dùng cho đồ vật, con người lẫn dự án. Lease là hợp đồng thuê: cuộc sống như được gia hạn bằng một hợp đồng mới. Tiếng Anh Mỹ nói a new lease on life.
Khi nào bạn sẽ nói a new lease of life?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
give someone / something a new lease of life; US a new lease on life
- A fresh coat of paint gave the old bookcase a new lease of life.
- Joining the choir gave him a new lease on life after a dull winter.
- The project got a new lease of life when the village offered a larger venue.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe repairs gave the bicycle a new lease of live.
Sau khi sửaThe repairs gave the bicycle a new lease of life.
Live và life nghe gần giống nhau, khi viết rất dễ lẫn. Nhưng sau of cần danh từ: life là cuộc sống, còn live là động từ “sống”. Đổi live thành life, câu mới đúng.
A second wind là sức lực trở lại giữa chừng, cho một buổi tối hay một cuộc đua. A new lease of life là sự đổi mới lâu dài, dùng được cả cho đồ vật: The repairs gave the bicycle a new lease of life. A breath of fresh air là cái mới dễ chịu, không phải cứu một thứ cũ.
Đến lượt bạn
The new cushions gave the sofa a new lease of ___.
Xem đáp án
life — Sau of cần danh từ life. Live là động từ “sống”, không đứng được trong thành ngữ.
Kể cách sửa chữa hay cải tạo đã cho một món đồ cũ cuộc đời thứ hai. Dùng a new lease of life.
Replacing the lining gave the old coat a new lease of life.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
