LetsWords
Thành ngữ

A social butterfly là gì? Nghĩa thành ngữ, ví dụ và bài tập

A social butterfly là người rất hòa đồng, quảng giao, đi đâu cũng quen. Khác party animal thế nào, ví dụ, lỗi dịch từng chữ và bài tập.

A social butterfly là người rất hòa đồng, quảng giao, đi đâu cũng có bạn. Người này dễ làm quen, thích gặp gỡ, tiệc tùng và chỉ trong một buổi tối đã kịp trò chuyện với gần như tất cả mọi người. Cách nói này thân thiện, đôi khi pha chút mỉa mai: nói chuyện với nhiều người nhưng với ai cũng không lâu.

Khi nào bạn sẽ nói a social butterfly?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

be a (real / bit of a) social butterfly; become a social butterfly

  • My sister is a real social butterfly and knows almost everyone in her office.
  • At the conference, Mark was a social butterfly, chatting with every group during the coffee breaks.
  • I used to be shy, but at university I became a bit of a social butterfly.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênOlga is the soul of the company at every party.

Sau khi sửaOlga is a social butterfly at every party.

The soul of the company là lối ghép từng chữ theo ý “linh hồn của nhóm bạn”, không phải thành ngữ tiếng Anh. Company trước hết có nghĩa là “công ty”, nên cụm này nghe như “linh hồn của công ty”. Cần dùng thành ngữ a social butterfly; gần với hình ảnh “linh hồn của bữa tiệc” còn có cách nói kiểu Anh the life and soul of the party.

Cambridge Dictionary

Party animal là người mê tiệc tùng, vui chơi đến sáng. Social butterfly nói về giao tiếp chứ không phải vui chơi: người như vậy có thể về sớm nhưng vẫn kịp trò chuyện với mọi người. Trong bài luận, thay thành ngữ bằng sociable hoặc outgoing: She is very outgoing.

Đến lượt bạn

Ben goes to every party and talks to everyone he meets. He's a real social ___.

(butterfly / bee)

Xem đáp án

butterfly — Ben đi mọi bữa tiệc và bắt chuyện với tất cả những ai gặp được, đó là social butterfly. Bee dễ nhớ nhầm từ busy bee, nhưng thành ngữ đó nói về người lúc nào cũng bận rộn, còn social bee thì người bản xứ không nói.

Mô tả một người quen mà bạn có thể gọi là social butterfly. Nêu bạn thường gặp người đó ở đâu và người đó cư xử thế nào ở đó.

My colleague Nina is a social butterfly: at every office party she moves from table to table and chats with everyone, even the new interns.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.