A go-getter là người năng nổ, xông xáo, tự mình đạt được điều mình muốn chứ không chờ ai trao cơ hội. Từ này là lời khen dành cho đồng nghiệp, sinh viên hay người kinh doanh tự tìm khách hàng, ý tưởng và cơ hội. Đây là từ khẩu ngữ; trong bài luận, ambitious hoặc proactive trung tính hơn.
Khi nào bạn sẽ nói a go-getter?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be a (real) go-getter; a go-getter who + verb; the go-getter type
- Maria is a real go-getter: she found three new clients in her first month.
- We're looking for a go-getter who can open our new office in Manchester.
- At university he was a go-getter, running two clubs and working part-time.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênOur new manager is very go-getter, so the team is already busier.
Sau khi sửaOur new manager is a real go-getter, so the team is already busier.
Trong tiếng Việt, “năng nổ” là tính từ và ta nói “rất năng nổ”, nên dễ viết very go-getter. Nhưng go-getter là danh từ, “người năng nổ”, nên không đứng sau very mà cần mạo từ: a go-getter, a real go-getter. Câu sửa chỉ đổi very thành a real.
Go-getter được khen vì sự chủ động và kết quả. Workaholic, “người nghiện việc”, chỉ đơn giản là làm việc rất nhiều, thường đến mức hại bản thân: He's a workaholic who never takes a holiday. Go-getter có thể không làm nhiều hơn người khác, nhưng tự tìm ra việc để bắt tay vào.
Đến lượt bạn
Lena is quite shy at parties, but she found five sponsors for the festival without anyone asking. She's a real ___.
Xem đáp án
go-getter — Không ai nhờ mà Lena tự tìm được năm nhà tài trợ: chủ động và có kết quả, đó là go-getter. Social butterfly là người mê giao lưu và dễ làm quen, còn Lena lại ngại ngùng ở các bữa tiệc.
Mô tả một người năng nổ mà bạn quen: đồng nghiệp, bạn cùng lớp hay bạn bè. Nêu người đó đã tự mình đạt được điều gì và trong bao lâu.
My friend Dasha is a real go-getter: she started a cake business at nineteen and had twenty regular customers within a year.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
