LetsWords
Thành ngữ

Better late than never là gì? Nghĩa thành ngữ, ví dụ và bài tập

Better late than never nghĩa là “muộn còn hơn không”. Khi nào dùng, khác better safe than sorry thế nào, lỗi viết then thay cho than và bài tập.

Better late than never nghĩa là muộn còn hơn không. Câu tiếng Anh trùng ý với câu nói quen thuộc trong tiếng Việt, nên rất dễ nhớ. Người ta nói câu này khi một việc được làm muộn nhưng rốt cuộc vẫn được làm: trả lời email sau một tháng hay lấy bằng lái ở tuổi bốn mươi. Câu này dùng trong giao tiếp, còn bài luận IELTS thì không.

Khi nào bạn sẽ nói better late than never?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

Better late than never. (short comment); clause + but better late than never; it's better late than never

  • Tom answered my email three weeks later, but better late than never.
  • My mum started learning English at fifty-five, and she says it's better late than never.
  • We got to the party after ten, but our friends laughed and said it was better late than never.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênThe parcel arrived a week after my birthday, but better late then never.

Sau khi sửaThe parcel arrived a week after my birthday, but better late than never.

Then nghĩa là “sau đó, lúc đó”, còn để so sánh thì cần than, tức là “hơn”. Khi nói, hai từ nghe khá giống nhau nên lúc viết rất dễ nhầm. Cách kiểm tra đơn giản: nếu trong câu tiếng Việt chỗ đó là “hơn”, hãy viết than.

Cambridge Dictionary

Đừng nhầm với better safe than sorry, “cẩn tắc vô áy náy”, “cẩn thận vẫn hơn”: Take an umbrella: better safe than sorry. Hai câu mở đầu giống nhau, nhưng câu thứ hai khuyên phòng xa từ trước, còn câu thứ nhất nói về việc đã làm xong dù muộn.

Đến lượt bạn

I only started going to the gym at forty, but ___.

(better late than never / better safe than sorry)

Xem đáp án

better late than never — Người này bắt đầu tập muộn, nhưng vẫn bắt đầu, và đó chính là ý của better late than never. Better safe than sorry khuyên phòng xa khi có rủi ro, mà trong câu này không có rủi ro nào.

Viết về một việc cuối cùng bạn cũng làm sau khi chậm trễ rất lâu. Nêu bạn đã muộn bao lâu và kết thúc câu bằng better late than never.

I finally sent my aunt a thank-you card two months after her visit, but better late than never.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.