By the skin of your teeth — suýt soát, sát nút, trong gang tấc: I passed the driving test by the skin of my teeth — thi bằng lái đậu sát nút. Khoảng cách mỏng hơn cả lớp da trên răng, thứ vốn không tồn tại. Chỉ nói về thành công: kịp, đậu, thoát. Nếu trượt thì không dùng.
Khi nào bạn sẽ nói by the skin of your teeth?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
succeed / pass / escape by the skin of my / your / his / her / our / their teeth
- I passed the driving test by the skin of my teeth.
- The team qualified by the skin of their teeth after a late goal.
- We caught the last ferry by the skin of our teeth.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênMaya passed by the skin of your teeth, with one point to spare.
Sau khi sửaMaya passed by the skin of her teeth, with one point to spare.
Từ điển ghi thành ngữ với your, và người học chép nguyên: Maya passed by the skin of your teeth. Nhưng your đổi theo người: my teeth, her teeth, our teeth. Đang nói về Maya, nên là her.
In the nick of time — vào phút chót, nói về thời gian: kịp trước giờ đóng cửa. By the skin of your teeth — mọi kiểu sát nút, kể cả về điểm số. Barely passed — trung tính, hợp với văn viết.
Đến lượt bạn
Leo needed 60 points and scored exactly 60. He passed by the skin of ___ teeth.
Xem đáp án
his — Người thi là Leo, nên là his teeth. Your sẽ chỉ người đang nghe.
Kể lần bạn kịp làm xong hoặc thi đậu vào đúng phút chót, dùng by the skin of my teeth.
We won by the skin of our teeth: the other team missed its final shot.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
