LetsWords
Thành ngữ

Sink or swim là gì? Nghĩa thành ngữ, ví dụ và bài tập

Sink or swim nghĩa là phải tự bơi, tự xoay xở mà không ai giúp. Nghĩa thành ngữ, ví dụ về công việc và chuyển đến nơi mới, lỗi đảo trật tự từ và bài tập.

Sink or swim nghĩa là phải tự bơi: tự xoay xở được thì trụ lại, không thì thất bại. Người ta dùng cụm này cho tình huống không ai hướng dẫn hay hỗ trợ, mọi thứ chỉ phụ thuộc vào chính mình: công việc đầu tiên, chuyển đến nơi ở mới, đi du học. Thành ngữ này thân mật nhưng nghe tự nhiên trong IELTS Speaking; trong bài luận, diễn đạt trung tính hơn là cope without any support.

Khi nào bạn sẽ nói sink or swim?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

it's sink or swim; leave someone to sink or swim; a sink-or-swim situation

  • On my first day, nobody showed me what to do; it was sink or swim.
  • The company left new sales staff to sink or swim during the busy season.
  • Moving abroad at eighteen was a sink-or-swim experience, but I learned a lot.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênIn my first job, it was swim or sink.

Sau khi sửaIn my first job, it was sink or swim.

Nhiều người quen nói phương án tốt trước, nên viết swim or sink. Nhưng thứ tự trong thành ngữ đã cố định: sink trước, swim sau. Người bản ngữ vẫn hiểu swim or sink, nhưng sẽ thấy đó là lỗi.

Cambridge Dictionary

Throw someone in at the deep end mô tả chính thời điểm đó: người ta giao ngay cho ai một việc khó mà không chuẩn bị gì. Sink or swim là chuyện xảy ra sau đó: làm được hay không hoàn toàn tùy vào người ấy. They threw me in at the deep end, and it was sink or swim.

Đến lượt bạn

The new interns got no training and had to deal with angry clients alone, so it was ___.

(sink or swim / plain sailing)

Xem đáp án

sink or swim — Các thực tập sinh không được đào tạo và phải một mình đối phó với khách hàng đang bực bội, nên dùng sink or swim. Plain sailing nghĩa là “thuận buồm xuôi gió”, trái ngược hẳn với tình huống ở đây.

Mô tả một tình huống mà bạn phải tự mình tìm hiểu mọi thứ. Nêu đó là chuyện gì và cuối cùng bạn học được điều gì.

When I started working at a busy café, it was sink or swim, but I learned to stay calm under pressure.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.