Have a lie-in nghĩa là ngủ nướng, nằm lì trên giường vào buổi sáng. Thường nói về ngày nghỉ, khi không phải dậy theo chuông báo thức. Đây là cách nói Anh; người Mỹ nói sleep in, và cách này ai cũng hiểu.
Khi nào bạn sẽ nói have a lie-in?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
have a lie-in; have a long lie-in; a lie-in at the weekend
- On Sundays I switch off my alarm and have a lie-in until ten.
- After the night flight from Bangkok, we had a long lie-in at the hotel.
- I can't have a lie-in tomorrow because the builders arrive at eight.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênOn Saturday I slept long and missed breakfast.
Sau khi sửaOn Saturday I had a lie-in and missed breakfast.
Slept long là dịch từng chữ ý “ngủ lâu”, tiếng Anh không nói vậy về một buổi sáng dậy muộn. Khi ai đó không dậy sớm vì có thể cho phép mình ngủ thêm, người ta dùng had a lie-in hoặc slept in. Câu sửa chỉ thay cụm này.
Đừng nhầm lie-in với lie-down. Have a lie-down là nằm nghỉ một lát vào ban ngày, chẳng hạn vì mệt: I've got a headache, so I'm going to have a lie-down. Have a lie-in luôn nói về buổi sáng và việc dậy muộn.
Đến lượt bạn
It's a bank holiday tomorrow, so I'm switching off my alarm and having a ___.
Xem đáp án
lie-in — Ngày nghỉ và chuông báo thức bị tắt cho thấy người nói sẽ dậy muộn, tức là lie-in. Lie-down là nằm nghỉ ngắn trong ngày, không liên quan gì đến chuông báo thức.
Kể về một ngày nghỉ của bạn. Nêu bạn ngủ đến mấy giờ và đã làm gì sau khi dậy.
Last Saturday I had a lie-in until half past ten and then made pancakes for the whole family.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
