Put your finger on something — nhận ra và gọi đúng tên vấn đề: you have put your finger on the main weakness in the plan — bạn nói trúng điểm yếu nhất của kế hoạch. Hay đi với phủ định: I can't quite put my finger on it — có gì đó sai sai mà không biết là gì. Rất thông dụng trong văn nói.
Khi nào bạn sẽ nói put your finger on something?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
can or cannot + put + possessive + finger on + problem, reason or it
- The room felt different, but I could not put my finger on what had changed.
- You have put your finger on the main weakness in the plan.
- After comparing the recordings, she finally put her finger on the source of the echo.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThey putted their finger on the cause of the delay.
Sau khi sửaThey put their finger on the cause of the delay.
Người học quen thêm -ed cho động từ quá khứ nên viết putted. Nhưng put là động từ bất quy tắc, ba dạng giống nhau: put — put — put. They put their finger on the cause — họ đã tìm ra nguyên nhân.
Point the finger at someone — đổ lỗi cho ai: everyone pointed the finger at me. Put your finger on — tìm ra nguyên nhân, không có ý buộc tội. Figure out — tìm hiểu cho ra, giải quyết được.
Đến lượt bạn
Choose the preposition in the idiom: I cannot quite put my finger ___ the problem.
Xem đáp án
on — Thành ngữ đi với on: put your finger on the problem. Với at lại thành cụm khác — point the finger at, tức là đổ lỗi.
Tả điều khiến bạn thấy không ổn ở một món đồ hay một nơi mới, dù khó nói rõ lý do, dùng can't quite put my finger on.
The new layout is harder to read, but I can't quite put my finger on the reason.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
