The lion's share nghĩa là phần lớn nhất của một thứ gì đó: tiền bạc, công việc, thời gian, sự chú ý. Dịch sát là “phần của sư tử”, và share ở đây chính là “phần được chia”. Người ta thường nói vậy về thứ được chia giữa nhiều người hay nhiều khoản chi.
Khi nào bạn sẽ nói the lion's share?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
the lion's share of + noun; get/take the lion's share
- Rent takes the lion's share of my salary, so I rarely eat out.
- The lion's share of the work fell on Anna while her manager was on holiday.
- In our family, the youngest child always got the lion's share of attention.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênRent takes the lion's part of my salary.
Sau khi sửaRent takes the lion's share of my salary.
Part cũng có nghĩa là “phần” nên dễ được chọn, nhưng thành ngữ chỉ dùng share, từ mang nghĩa “phần được chia, phần thuộc về ai đó”. The lion's part không được người bản ngữ nhận ra là thành ngữ. Câu sửa chỉ thay từ này.
Trong bài IELTS Writing Task 1 với số liệu chính xác, thành ngữ này nghe quá khẩu ngữ. Cách thay trung tính là the majority of hoặc the bulk of: The bulk of the budget is spent on healthcare. Trái nghĩa là a drop in the ocean, “muối bỏ bể”.
Đến lượt bạn
Our marketing team spends ___ of the budget on online ads, almost 70%.
Xem đáp án
the lion's share — 70% ngân sách là phần lớn nhất, tức là phần của sư tử. Thành ngữ chỉ dùng share; the lion's part không phải cách nói của người bản ngữ.
Viết xem phần lớn tiền bạc hoặc thời gian của bạn dành cho việc gì. Nêu đó là gì và chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm.
My job takes the lion's share of my time, roughly 60% of my waking hours.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
