Speak volumes nghĩa là nói lên rất nhiều điều, cho thấy rất rõ. Chủ ngữ thường không phải là người mà là một hành động, một chi tiết, thậm chí là sự im lặng: chúng không cần lời mà vẫn cho thấy tính cách của một người hay bản chất của tình huống. Cụm này trung tính, dùng được cả khi nói chuyện lẫn trong bài luận IELTS.
Khi nào bạn sẽ nói speak volumes?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
action/fact + speaks volumes (about + noun); speak volumes for + someone's quality
- The fact that he never asked about my trip speaks volumes about our friendship.
- Customers keep coming back to this tiny café, which speaks volumes about its service.
- Her silence when I mentioned the promotion spoke volumes.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe way he talks to waiters speaks about a lot.
Sau khi sửaThe way he talks to waiters speaks volumes.
Speaks about a lot là dịch từng chữ ý “nói lên nhiều điều”, người bản ngữ không nói như vậy. Thay cho about a lot cần thành ngữ: speaks volumes. Cũng có thể dùng cách nói trung tính đơn giản: says a lot about him.
Speak volumes about cho thấy một điều gì đó về người hay tình huống, tốt hoặc xấu: His messy desk speaks volumes about him. Speak volumes for nghe như lời khen và nhấn mạnh điểm mạnh: Her quick recovery speaks volumes for the doctors.
Đến lượt bạn
Nobody on the team offered to help the new colleague, and that ___ about the atmosphere in the office.
Xem đáp án
spoke volumes — Việc không ai giúp người mới đã nói lên nhiều điều về bầu không khí, nên cần spoke volumes. Spoke up nghĩa là “lên tiếng, nói ra” và dùng cho người, còn chủ ngữ ở đây là that, tức là chính sự việc đó.
Mô tả một hành động hoặc thói quen của người quen nói lên nhiều điều về tính cách của họ. Nêu người đó làm gì và điều đó cho thấy nét tính cách nào.
My neighbour always returns borrowed tools cleaner than they were, which speaks volumes about how responsible she is.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
