Fingers crossed là “cầu mong mọi chuyện suôn sẻ”: The interview is tomorrow. Fingers crossed! Người ta bắt chéo ngón trỏ và ngón giữa, còn khi nhắn tin thì chỉ cần câu này. Cùng cử chỉ ấy giấu sau lưng là trò của trẻ con khi nói dối, nhưng nói thành lời thì luôn là lời hy vọng.
Khi nào bạn sẽ nói fingers crossed?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
Fingers crossed!; keep your fingers crossed for someone; fingers crossed that + clause
- The interview is tomorrow. Fingers crossed!
- I'm keeping my fingers crossed for a clear evening so we can see the stars.
- Fingers crossed that the replacement part arrives before the weekend.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênKeep your fingers crossing for me tomorrow.
Sau khi sửaKeep your fingers crossed for me tomorrow.
Tiếng Việt không chia động từ, nên “bắt chéo ngón tay” dễ được gắn đuôi -ing như thể hành động đang diễn ra. Nhưng ngón tay đã bắt chéo xong, đây là trạng thái: keep your fingers crossed. Đổi crossing thành crossed.
Good luck là lời chúc may mắn trực tiếp cho người sắp đi thi. Fingers crossed là hy vọng mọi việc sẽ ổn, cho cả bản thân lẫn người khác: Fingers crossed that the part arrives. Khi kết quả đã có và tốt đẹp thì nói Congratulations!
Đến lượt bạn
The decision has not arrived yet, but you hope for a good result: Fingers ___!
Xem đáp án
crossed — Ngón tay đã bắt chéo xong, nên là crossed. Crossing là đang trong lúc bắt chéo.
Động viên một người bạn đang chờ kết quả phỏng vấn hoặc chờ chủ nhà trả lời. Dùng fingers crossed.
Fingers crossed that you get the apartment with the sunny balcony.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
