Cặp từ dễ nhầm lẫn
Những từ trông giống nhau nhưng cách dùng khác nhau. Chúng tôi giải thích ngắn gọn điểm khác biệt và cho bài tập để bạn luyện chọn đúng từ.
Không tìm thấy kết quả. Hãy thử từ khác.
Động từ28
- accept vs agreeaccept — nhận, chấp nhận; agree — đồng ý
- affect vs effectaffect — tác động đến, effect — sự tác động
- allow vs letcho phép: thân mật và trang trọng
- arrive vs reachđến nơi, tới nơi
- borrow vs lendborrow — mượn, lend — cho mượn
- bring vs takebring — mang đến, take — mang đi
- come vs gocome — đến đây, go — đi đến đó
- fell vs feltfell — đã ngã, felt — đã cảm thấy
- fit, suit or matchvừa cỡ, hợp với người, hợp với đồ khác
- hear vs listenhear — nghe thấy, listen — lắng nghe
- hope vs wishhope — hy vọng, wish — ước gì, chúc
- learn vs studylearn — học được, study — học tập
- lie vs laylie — nằm, lay — đặt xuống
- like vs lovethích và yêu
- lose vs looselose — làm mất, thua; loose — lỏng
- make vs domake — tạo ra, do — thực hiện
- make vs letmake — bắt, ép; let — cho phép
- persuade vs convincethuyết phục làm gì; thuyết phục tin điều gì
- remember vs remindremember — tự nhớ, remind — nhắc ai
- rise vs raiserise — tự tăng, raise — nâng lên
- rob vs stealsteal — lấy cắp đồ, rob — cướp của ai
- say vs tellsay — nói gì, tell — nói với ai
- see, look or watchsee — thấy, look — nhìn, watch — xem
- speak vs talkspeak — nói (ngôn ngữ); talk — trò chuyện
- start vs beginbắt đầu; khởi động, thành lập
- suggest vs offersuggest — gợi ý; offer — mời, đề nghị giúp
- wait vs expectwait — chờ; expect — trông đợi, dự tính
- win vs beatwin — giành (trận, giải), beat — đánh bại ai
Danh từ23
- advice vs adviseadvice — lời khuyên, advise — khuyên
- arm vs handcánh tay và bàn tay
- career vs jobcông việc và sự nghiệp
- chance vs opportunitycơ hội; chance còn là khả năng xảy ra
- city vs towncity — thành phố lớn, town — thị trấn
- clock vs watchđồng hồ treo tường và đồng hồ đeo tay
- customer vs clientcustomer — người mua, client — khách dịch vụ
- dinner vs supperbữa tối chính và bữa tối đơn giản
- film vs moviephim: từ của người Anh và người Mỹ
- gift vs presentđều là quà; gift còn là năng khiếu
- habit, custom or traditionthói quen, phong tục, truyền thống
- home vs househouse — ngôi nhà, home — nơi mình sống
- kid vs childđứa trẻ: từ thân mật và từ trung tính
- Miss, Ms or MrsMrs: đã kết hôn, Miss: chưa, Ms: trung tính
- opportunity vs possibilityopportunity — cơ hội, possibility — khả năng
- pain, ache or hurtcơn đau, đau âm ỉ, bị đau
- people vs personspeople — người, persons — người (hành chính)
- price vs costprice — giá bán, cost — chi phí
- salary vs wagessalary — lương cố định, wages — tiền công
- shade vs shadowshade — bóng râm, shadow — cái bóng
- shop vs storecửa hàng: shop (Anh), store (Mỹ)
- travel, trip or journeyđi lại nói chung, chuyến đi, hành trình
- work vs jobwork — việc, chỗ làm; job — vị trí việc làm
Tính từ và trạng từ27
- alive vs livecòn sống; live — còn là “trực tiếp”
- almost vs nearlygần như; not nearly — “còn lâu mới”
- alone vs lonelyalone — một mình, lonely — cô đơn
- big vs largeto, lớn; big khẩu ngữ, large trung tính
- bored vs boringbored — thấy chán, boring — nhàm chán
- classic vs classicalclassic — kinh điển; classical — cổ điển
- do good vs do welldo good — có lợi, do well — làm tốt
- economic vs economicaleconomic — kinh tế, economical — tiết kiệm
- effective vs efficientcó tác dụng; hiệu quả mà tiết kiệm
- electric vs electricalchạy bằng điện; thuộc ngành điện
- especially vs speciallyespecially — nhất là, specially — dành riêng
- fast vs quicknhanh: tốc độ cao và chóng xong
- fun vs funnyfun — vui, thú vị; funny — buồn cười
- further vs fartherxa hơn; further — còn là “thêm, bổ sung”
- good vs wellgood — tốt, hay; well — làm tốt, giỏi
- hard vs hardlyhard — chăm chỉ, hardly — hầu như không
- historic vs historicalhistoric — trọng đại, historical — lịch sử
- ill vs sickốm; ill sau động từ, sick trước danh từ
- interested vs interestingquan tâm, hứng thú — thú vị
- last vs latestlast — cuối cùng, trước; latest — mới nhất
- late vs latelylate — muộn, lately — dạo này, gần đây
- older vs elderlớn tuổi hơn và (anh, chị) lớn trong nhà
- quite vs quietquite — khá, quiet — yên tĩnh
- sensible vs sensitivesensible — hợp lý, sensitive — nhạy cảm
- small vs littlenhỏ; small trung tính, little có cảm xúc
- smart vs cleverthông minh; smart còn là ăn mặc chỉn chu
- tall vs hightall — người, vật cao; high — ở cao, mức cao
Giới từ và từ chức năng49
- a lot of vs lots ofnhiều
- a vs ana hay an: tùy âm đầu của từ
- a vs thea — một … nào đó, the — chính cái đó
- across vs throughqua: băng ngang và xuyên qua
- already vs yetalready — đã … rồi, yet — chưa
- also vs toocũng, cũng vậy
- among vs betweenamong — trong số, between — giữa A và B
- as vs likevới vai trò; như, giống như
- at the end vs in the endat the end — vào cuối, in the end — rốt cuộc
- been vs goneđã từng đến; đã đi và chưa về
- can vs couldcó thể, biết làm (hiện tại và quá khứ)
- can vs maycó thể, biết — được phép, có lẽ
- do vs doesdo — I/you/we/they, does — he/she/it
- during vs whileduring — trong suốt, while — trong khi
- each vs everyeach — từng cái một, every — mọi, tất cả
- either vs neithermột trong hai; không cái nào trong hai
- few vs littlefew — ít, vài; little — ít, một chút
- have vs hascó: cho I/they và cho he/she
- have vs have gotcó: trung tính và khẩu ngữ
- I vs metôi: I — chủ ngữ, me — tân ngữ
- in time vs on timein time — kịp lúc, on time — đúng giờ
- in vs atbên trong không gian và tại một điểm
- in vs intoở trong (ở đâu?) — vào trong (đi đâu?)
- in vs ontrong (bên trong), trên (trên bề mặt)
- may vs mightcó thể, có lẽ
- much vs manynhiều: many people, much time
- must vs have tophải; buộc phải (vì quy định, hoàn cảnh)
- my vs minecủa tôi: my + danh từ, mine đứng một mình
- other vs anotherother — khác (số nhiều), another — thêm một
- shall vs willwill — sẽ; Shall I/we…? — …nhé?
- should vs ought tonên, cần phải
- since vs forfor — trong bao lâu, since — từ khi nào
- so vs suchquá, thật: so nice, such a nice day
- some vs anysome — vài, một ít; any — nào, bất kỳ
- someone vs somebodyai đó, người nào đó
- than vs thenthan — hơn, then — lúc đó, sau đó
- these vs thosenhững… này và những… kia
- this vs thatnày; kia, đó (số nhiều: these, those)
- this vs thesenày (số ít) — những… này (số nhiều)
- too vs enoughtoo — quá, enough — đủ
- until vs tillcùng nghĩa “cho đến”, till khẩu ngữ hơn
- used to vs wouldtrước đây (từng) và hồi đó (hay làm)
- was vs weređã là, đã ở; if I were — nếu tôi là
- what vs whichwhat — gì, which — cái nào (trong số đã biết)
- which vs thatmà, cái mà (xác định hoặc thêm ý)
- who vs which(người) mà — (vật) mà
- who vs whomwho — ai; whom — ai (tân ngữ, trang trọng)
- will vs be going toquyết định tức thì hay kế hoạch có sẵn
- will vs wouldwill — sẽ; would — giả định, lịch sự
Phân biệt say và tell, much và many cùng các cặp từ dễ nhầm
Say và tell, speak và talk, borrow và lend, much và many: tiếng Việt thường dùng chung một từ cho cả cặp, như “nói”, “nhiều”, hay cùng chữ “mượn” trong “mượn” và “cho mượn”, nên chọn từ nào có vẻ tùy hứng. Thực ra, khác biệt nằm ở cả ngữ pháp lẫn nghĩa: sau tell cần có người nghe, lend là cho mượn chứ không phải đi mượn, còn many chỉ đi với danh từ đếm được. Biết nghĩa của cả hai từ vẫn chưa đủ nếu lúc nói bạn còn chọn đại.
Lỗi chỉ hết khi chọn đúng đã thành thói quen. Xem kỹ ví dụ và tự phát biểu quy tắc bằng lời của mình. Sau đó tự kiểm tra: che gợi ý, nhớ lại từ cần dùng và viết vài câu cần đến cả hai từ. Vài ngày sau, hãy quay lại cặp từ đó. Chuyên mục chia thành động từ, danh từ, tính từ và trạng từ, giới từ và từ chức năng. Mỗi trang đều giải thích điểm khác nhau, có nghĩa, lỗi thường gặp và bài tập.
Những cặp từ khó có thể gom vào bộ sưu tập riêng trong LetsWords và luyện trên chính câu bạn viết. Phần kiểm tra chỉ ra chỗ bạn dùng say thay cho tell, giải thích vì sao và gợi ý cách diễn đạt tốt hơn. Ôn tập ngắt quãng đưa các từ này trở lại trong những buổi học sau, để lựa chọn đúng dần thành phản xạ. Nếu chưa biết viết gì, LetsWords sẽ gợi ý ý tưởng câu bằng tiếng mẹ đẻ. Hãy bắt đầu và tự kiểm tra mình trên những câu của chính bạn.
Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.
