Call it a day nghĩa là hôm nay đến đây thôi, nghỉ tay, kết thúc công việc trong ngày. Nghĩa đen là “coi như xong một ngày”: ngày làm việc đã đủ, phần còn lại để mai tính. Cụm này còn dùng khi ai đó rời hẳn một nghề hoặc giải nghệ thể thao. Thành ngữ mang tính thân mật, không hợp với bài luận IELTS.
Khi nào bạn sẽ nói call it a day?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
let's call it a day; call it a day + at/after + time; decide to call it a day
- It's almost eight and we're all tired, so let's call it a day and finish the report tomorrow.
- We painted two walls before lunch and then called it a day.
- After twenty years as a football coach, he decided to call it a day.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI'm exhausted, so let's call a day and meet again tomorrow.
Sau khi sửaI'm exhausted, so let's call it a day and meet again tomorrow.
It trong thành ngữ này không chỉ một vật cụ thể nào, và câu tương đương “hôm nay đến đây thôi” cũng không có từ nào ứng với nó, nên it rất dễ bị bỏ sót. Nhưng thiếu it thì thành ngữ không còn đúng: tiếng Anh không nói call a day. Phải là call it a day.
Nếu kết thúc vào lúc khuya, người ta thường nói call it a night: It's past midnight, so let's call it a night. Nghĩa vẫn vậy, chỉ là nói về một bữa tiệc, ván game hay công việc kéo dài đến tối muộn.
Đến lượt bạn
We've been working on this since nine and nobody can think clearly any more, so let's ___.
Xem đáp án
call it a day — Mọi người làm từ sáng và đầu óc đã không còn tỉnh táo, nghĩa là đến lúc dừng lại: call it a day. Make a day of it nghĩa là “dành trọn một ngày cho việc gì đó vui vẻ”: The weather was lovely, so we made a day of it at the beach.
Nhớ lại một ngày bạn dừng làm việc hoặc học sớm hơn dự định. Nêu bạn đang làm gì và vì sao dừng lại.
I planned to revise for my chemistry exam all afternoon, but by four I was reading the same page again and again, so I called it a day.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
