A wake-up call là hồi chuông cảnh tỉnh: một chuyện không vui khiến bạn nhận ra vấn đề và thấy phải thay đổi. Mất bản nháp xong mới bắt đầu sao lưu; hội trường vắng một nửa, ban tổ chức mới làm lại chương trình. Nghĩa đen vẫn dùng: ở khách sạn có thể đặt a wake-up call for 6:30, cuộc gọi báo thức.
Khi nào bạn sẽ nói a wake-up call?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
something is a wake-up call for / to someone; receive / get a wake-up call
- Losing the draft was a wake-up call: I started saving a second copy.
- The empty seats were a wake-up call for the organisers to rethink the programme.
- Could I arrange a wake-up call for six thirty tomorrow morning?
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe repeated complaints were wake-up call for us, so we changed how we handled bookings.
Sau khi sửaThe repeated complaints were a wake-up call for us, so we changed how we handled bookings.
“Đó là hồi chuông cảnh tỉnh” không cần mạo từ, nên a dễ bị bỏ. Nhưng call là danh từ đếm được, một tín hiệu cụ thể: a wake-up call. Thêm a, câu mới tự nhiên.
A reminder là lời nhắc điều bạn vốn đã biết: a reminder to pay the bill. A wake-up call mạnh hơn: sau đó bạn nhìn vấn đề khác đi và đổi cách làm. Wake up là động từ, “thức dậy” hoặc “tỉnh ngộ”: It's time to wake up and face the facts.
Đến lượt bạn
Which event is a figurative wake-up call?
Xem đáp án
A missed deadline makes a team change its planning. — Trễ hạn khiến cả nhóm phải xem lại cách lên kế hoạch: đó là tín hiệu nghĩa bóng. Lễ tân gọi khách lúc bảy giờ là dịch vụ khách sạn theo nghĩa đen.
Kể về một chuyện không vui khiến bạn thay đổi thói quen.
Missing the application deadline was a wake-up call to put important dates in my calendar.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
