Behind the scenes là ở hậu trường, ngoài tầm mắt công chúng: công việc sau sân khấu theo nghĩa đen, hoặc bất kỳ sự chuẩn bị nào không ai thấy, như tình nguyện viên giữ lễ hội đúng lịch. Scenes ở đây là những tấm phông cảnh trên sân khấu, người làm việc đứng phía sau chúng, nên từ này luôn ở số nhiều. Đứng trước danh từ thì nối bằng gạch ngang: a behind-the-scenes video.
Khi nào bạn sẽ nói behind the scenes?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
work / happen behind the scenes; behind-the-scenes + noun
- A small team worked behind the scenes to keep the festival on schedule.
- The video gives viewers a behind-the-scenes look at the costume workshop.
- Most visitors never see the repairs that happen behind the scenes.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe volunteers worked behind the scene while visitors enjoyed the exhibition.
Sau khi sửaThe volunteers worked behind the scenes while visitors enjoyed the exhibition.
Tiếng Việt nói “hậu trường” mà không cần đánh dấu số nhiều, nên scene thường được giữ ở số ít. Nhưng thành ngữ tiếng Anh luôn ở số nhiều: behind the scenes. Thêm s, cụm từ mới quen tai người bản ngữ.
Under the radar là lặng lẽ không bị chú ý, thường là cố ý: The change went under the radar. Behind the scenes là phần việc không ai thấy nhưng giữ cho kết quả bên ngoài thành công. In secret là bí mật, có chủ ý giấu: dùng cho một bất ngờ, không phải cho việc chuẩn bị buổi hòa nhạc.
Đến lượt bạn
Use the idiom for work the public does not see: The team solved the problem behind the ___.
Xem đáp án
scenes — Thành ngữ luôn ở số nhiều: behind the scenes. Dùng scene là sai dạng.
Tả một công việc mà khách dự tiệc hoặc người xem triển lãm thường không để ý. Dùng behind the scenes.
While the audience listened to the speakers, volunteers worked behind the scenes to prepare the next room.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
