Thrilled to bits nghĩa là vui sướng tột độ, mừng không tả xiết; tiếng Việt có thể nói “vui như Tết”, “sướng rơn”. Đây là cách nói thân mật của người Anh, ấm áp và hồn nhiên. Người ta dùng nó khi nói về quà tặng, tin vui hay cuộc gặp với người thân.
Khi nào bạn sẽ nói thrilled to bits?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be thrilled to bits (with/about + noun; to + verb; that + clause)
- My mum was thrilled to bits with the flowers I sent her from London.
- We're thrilled to bits that you can come to our wedding.
- Leo was thrilled to bits to get a place at his dream university.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênMy grandma was happy to death when I called her from Seoul.
Sau khi sửaMy grandma was thrilled to bits when I called her from Seoul.
Happy to death là ghép từng chữ ý “vui muốn chết”. Trong tiếng Anh, to death thường nhấn mạnh điều khó chịu: bored to death, scared to death. Để nói niềm vui lớn, người Anh dùng thrilled to bits.
To bits còn nhấn mạnh những từ khác, nhưng không phải lúc nào cũng là niềm vui. I love you to bits là “yêu bạn vô cùng”, còn fall to bits là vỡ ra từng mảnh: My old sofa is falling to bits. Gần nghĩa là over the moon, cũng là cách nói của người Anh và cũng chỉ niềm vui lớn.
Đến lượt bạn
Grandma ___ when we gave her a photo album with pictures of all her grandchildren.
Xem đáp án
was thrilled to bits — Cuốn album ảnh các cháu là niềm vui lớn, và để nói điều đó có thành ngữ thrilled to bits. Happy to death là ghép từng chữ, tiếng Anh không nói như vậy.
Viết về một tin vui hoặc món quà khiến bạn rất vui. Nêu nó đến từ ai và vào lúc nào.
I was thrilled to bits when my best friend sent me concert tickets for my birthday last May.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
