Turn a blind eye nghĩa là nhắm mắt làm ngơ: thấy một vi phạm hay vấn đề nhưng cố tình giả vờ như không thấy. Thường dùng cho những vi phạm nhỏ mà sếp, giáo viên hay bố mẹ bỏ qua. Thú vị là trong tiếng Anh chỉ có một con mắt “bị mù”: a blind eye.
Khi nào bạn sẽ nói turn a blind eye?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
turn a blind eye + to + noun/-ing; turn a blind eye (without object)
- Our boss turns a blind eye to people arriving ten minutes late.
- Parents sometimes turn a blind eye when kids stay up a bit longer on holiday.
- The city has turned a blind eye to illegal parking near the station for years.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênTeachers often turn a blind eye on phones in the back row.
Sau khi sửaTeachers often turn a blind eye to phones in the back row.
Người học hay đoán giới từ on, nhưng trong thành ngữ này điều bị “làm ngơ” được nối bằng to: turn a blind eye to phones. Câu sửa chỉ thay giới từ.
Cụm gần nghĩa look the other way cũng gần như vậy, “quay đi, giả vờ không thấy”: The police looked the other way. Khác biệt nằm ở ngữ pháp: sau turn a blind eye, điều bị làm ngơ đi với to, còn look the other way không cần giới từ này.
Đến lượt bạn
Our manager knows that people leave early on Fridays, but he turns a blind eye ___ it.
Xem đáp án
to — Trong thành ngữ này, điều bị làm ngơ chỉ được nối bằng to. On nghe có vẻ hợp lý, nhưng người bản ngữ không nói như vậy.
Kể về một vi phạm nhỏ mà ai đó nhắm mắt làm ngơ. Nêu người đó là ai và vì sao họ không can thiệp.
My landlord turns a blind eye to our cat because we always pay the rent on time.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
