Be all thumbs nghĩa là vụng về, hậu đậu, cầm gì rơi nấy. Hình ảnh rất dễ hiểu: thử xâu kim xem, nếu ngón nào cũng là ngón cái. Người ta nói vậy về những việc làm bằng tay như sửa chữa, may vá, gói quà, chứ không nói về sự vụng về trong giao tiếp.
Khi nào bạn sẽ nói be all thumbs?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be all thumbs (with + noun; when it comes to + noun/-ing); UK: be all fingers and thumbs
- I'm all thumbs when it comes to fixing bikes, so I take mine to a shop.
- Can you wrap the present? I'm all thumbs with paper and tape.
- My hands were freezing, and I was all thumbs trying to find my keys.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênSorry about your vase, my hands grow from the wrong place.
Sau khi sửaSorry about your vase, I'm all thumbs.
My hands grow from the wrong place không phải thành ngữ tiếng Anh: người nghe sẽ hiểu theo nghĩa đen là tay mọc sai chỗ và thấy rất lạ. Sự vụng về của đôi tay được diễn đạt qua ngón tay: I'm all thumbs, “tay tôi toàn ngón cái”.
Be all thumbs là cách nói kiểu Mỹ. Ở Anh, người ta nói dài hơn: I'm all fingers and thumbs today. Còn green fingers thì ngược lại, là năng khiếu: người có green fingers trồng gì cũng tốt: My mum has green fingers.
Đến lượt bạn
Could you thread this needle for me? My hands are shaking and I'm ___ today.
Xem đáp án
all thumbs — Không xâu được kim, tay run, tức là đôi tay không nghe lời: all thumbs. All ears nghĩa là “đang chăm chú lắng nghe”, người ta nói vậy khi sẵn sàng nghe.
Viết về một việc làm bằng tay mà bạn làm không giỏi. Nêu đó là việc gì và thường hỏng ở khâu nào.
I'm all thumbs when I put up shelves, and they always end up crooked.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
