Be all ears nghĩa là chăm chú lắng nghe, dỏng tai lên nghe. Câu hay gặp nhất là I'm all ears: “kể đi, tôi đang nghe đây”, khi người nói thật sự muốn biết người kia sắp nói gì. Thành ngữ thuộc văn nói; trong bài luận nên thay bằng listen carefully.
Khi nào bạn sẽ nói be all ears?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be all ears; I'm all ears (= go on, tell me)
- You said you had news about the new job? I'm all ears.
- The students were all ears when the teacher started talking about the exam.
- If you know a cheaper way to get to the airport, I'm all ears.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênTell me what happened at the interview. I'm all attention.
Sau khi sửaTell me what happened at the interview. I'm all ears.
I'm all attention là cách nói cũ, giờ chỉ còn gặp trong tiểu thuyết xưa, còn trong lời nói hằng ngày nghe rất lạ. Trong thành ngữ hiện đại, sự chú ý được thể hiện qua đôi tai: I'm all ears. Câu sửa chỉ thay attention bằng ears.
I'm all ears có thể mang ý mỉa mai. Nếu người kia chỉ chê bai mà không đưa ra giải pháp của mình, câu Go on then, I'm all ears nghe như một lời thách: “Vậy thì đề xuất cách hay hơn đi”. Cách nói bình thường, không cảm xúc: I'm listening.
Đến lượt bạn
Tell me about your holiday! I've been waiting all week to hear the stories, so I'm ___.
Xem đáp án
all ears — Người nói đang chờ nghe kể chuyện về chuyến đi, tức là sẵn sàng lắng nghe, nên cần all ears. All eyes liên quan đến mắt, dùng khi mọi người chăm chú nhìn, còn ở đây những câu chuyện cần được nghe.
Trả lời một người bạn vừa nhắn rằng họ biết cách tiết kiệm tiền cho chuyến đi. Cho thấy bạn sẵn sàng lắng nghe và nêu cụ thể bạn muốn tiết kiệm khoản nào.
I'm all ears, because I really need to save money on flights to Spain this summer.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
