LetsWords
Thành ngữ

The more the merrier là gì? Càng đông càng vui

Lời đáp niềm nở “cứ dẫn theo đi!” khi ai đó hỏi có được rủ thêm bạn không. Từ khuôn hai chữ the này còn sinh ra hàng chục câu, và một câu dùng được trong mọi email công việc.

The more the merrier nghĩa là càng đông càng vui. Đây là lời đáp niềm nở khi ai đó xin phép dẫn thêm bạn bè hoặc tham gia cùng nhóm, chuyến đi hay một việc chung. Merry nghĩa là “vui vẻ”; trong lời nói hằng ngày từ này không phổ biến lắm, người ta biết nó chủ yếu qua Merry Christmas và câu này.

Khi nào bạn sẽ nói the more the merrier?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

the more the merrier (as a reply); the + comparative, the + comparative: the sooner the better

  • 'Can I bring my sister to the picnic?' 'Of course, the more the merrier!'
  • We need volunteers for the park clean-up on Sunday, so tell your neighbours — the more the merrier.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênOf course you can bring your friends — the more the funnier!

Sau khi sửaOf course you can bring your friends — the more the merrier!

Ý “vui hơn” dễ khiến người học chọn funnier, nhưng funny là “buồn cười”, không phải “vui vẻ”. Trong câu tục ngữ, merry là từ cố định và không thay được. Câu sửa chỉ đổi một từ.

Cambridge Dictionary

Câu này theo khuôn the + so sánh hơn, the + so sánh hơn, và theo khuôn đó người ta nói được rất nhiều điều. Câu hữu ích nhất là the sooner the better, “càng sớm càng tốt”: Please send me the signed contract, the sooner the better. Còn bản thân câu tục ngữ thì cố định: the more the merrier.

Đến lượt bạn

'Do you mind if two of my colleagues join us for dinner?' 'Not at all — the more the ___!'

(merrier / funnier)

Xem đáp án

merrier — Trong câu tục ngữ, merrier là từ cố định. Funnier nghĩa là “buồn cười hơn”: có thêm khách thì bữa tối vui hơn chứ không buồn cười hơn, và người bản ngữ không nói như vậy.

Viết một đoạn hội thoại ngắn: một người hỏi có thể dẫn thêm một người bạn đến không. Đáp lại bằng lời đồng ý và nêu rõ đó là sự kiện gì.

'Can I bring my flatmate to your barbecue on Saturday?' 'Sure, the more the merrier!'

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.