LetsWords
Thành ngữ

The early bird catches the worm là gì? Trâu chậm uống nước đục

Nhanh chân thì được phần hơn: chú chim dậy sớm sẽ bắt được sâu. Thấy chữ early bird trên trang bán vé concert hay khóa học thì đừng lướt qua: nó hứa một điều dễ chịu.

The early bird catches the worm gần nghĩa với “trâu chậm uống nước đục”, chỉ là nói theo chiều ngược lại: dịch sát là “chú chim dậy sớm bắt được sâu”. Ý nghĩa: ai bắt đầu sớm hơn người khác thì giành được thứ tốt nhất, dù là chỗ ngồi, vé hay việc làm. Có biến thể the early bird gets the worm. Từ câu tục ngữ này còn có riêng cụm early bird: chỉ người hay dậy sớm và việc đặt mua sớm được giảm giá.

Khi nào bạn sẽ nói the early bird catches the worm?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

The early bird catches the worm.; the early bird gets the worm; be an early bird; early-bird + price/ticket/discount

  • I got to the sale at eight and bought the last pair of boots. The early bird catches the worm!
  • We booked our summer flights in January because the early bird gets the worm.
  • I'm an early bird, so I do my hardest work before breakfast.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênLet's leave at six to get the best seats. Who gets up early, God gives to him!

Sau khi sửaLet's leave at six to get the best seats. The early bird catches the worm!

Who gets up early, God gives to him là câu ghép từng chữ, tiếng Anh không có câu tục ngữ như vậy, nên câu nghe như bản dịch vụng. Thay cho bản dịch từng chữ là câu tục ngữ có sẵn của tiếng Anh về chú chim và con sâu.

Cambridge Dictionary

Early bird thường xuất hiện cả khi không có câu tục ngữ. An early bird là người thích dậy sớm, ngược lại là a night owl, “cú đêm”. Early-bird tickets hay an early-bird discount là vé và ưu đãi dành cho người mua sớm: Early-bird tickets are 20% cheaper until Friday.

Đến lượt bạn

Tickets go on sale at nine tomorrow, and they always sell out in an hour. Set your alarm: ___!

(the early bird catches the worm / better late than never)

Xem đáp án

the early bird catches the worm — Vé bán hết trong một giờ, nên phải có mặt sớm nhất: the early bird catches the worm. Better late than never nghĩa là “muộn còn hơn không”, còn ở đây đến muộn sẽ khiến bạn mất vé.

Mô tả một lần việc bắt đầu sớm giúp bạn có lợi thế. Nêu bạn đã làm gì sớm hơn người khác và nhận được gì.

I applied for the summer course on the first day of registration and got a place in the morning group. The early bird catches the worm.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.