LetsWords
Thành ngữ

Have had it là gì? Nghĩa thành ngữ, ví dụ và bài tập

I've had it nghĩa là “tôi chịu hết nổi rồi” hoặc “đã hỏng, hết dùng được”. Ví dụ cho cả hai nghĩa, lỗi hay gặp khi bỏ have và bài tập có đáp án.

Have had it nghĩa là “chịu hết nổi rồi”, “đủ lắm rồi”. Người ta nói vậy khi đã hết kiên nhẫn hoặc kiệt sức, thường ở dạng I've had it hoặc I've had it with + điều khiến mình chán ngấy. Khi nói về đồ vật, cụm này có nghĩa là “đã hỏng, hết dùng được”: My phone has had it.

Khi nào bạn sẽ nói have had it?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

I've had it (with + person/thing); something has had it

  • I've had it with our noisy neighbours, so I'm going to talk to the landlord.
  • After ten hours of revision I've had it, so I'm going straight to bed.
  • These trainers have had it; I need a new pair before the trip.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênI had it with these endless meetings, so I'm looking for a new job.

Sau khi sửaI've had it with these endless meetings, so I'm looking for a new job.

Thành ngữ này phải có have: I've had it, she's had it. Bỏ have thì câu thành thì quá khứ đơn bình thường, và ý “tôi chịu hết nổi rồi” biến thành câu mơ hồ kiểu “tôi đã có nó”. Người nói đang diễn tả trạng thái ở hiện tại, nên phải giữ have.

Cambridge Dictionary

Cụm gần nghĩa I've had enough (of something) có cùng ý nhưng nghe bình tĩnh hơn: I've had enough of this rain. I've had it gay gắt hơn, người ta nói vậy khi đang bực hoặc quá mệt. Trong bài luận nên thay cả hai bằng be tired of.

Đến lượt bạn

My laptop keeps switching itself off and the screen is cracked. I think it ___.

(has had it / had it)

Xem đáp án

has had it — Chiếc laptop đang hỏng ngay lúc này, và cần nói về tình trạng của nó ở hiện tại: has had it, “hết dùng được rồi”. Không có has, câu thành lời kể về quá khứ và không còn là thành ngữ nữa.

Viết về một chuyện trong công việc hoặc học tập khiến bạn chán ngấy. Bắt đầu câu bằng I've had it with và nói bạn định làm gì.

I've had it with the slow Wi-Fi in the library, so I'm going to study at the café next door.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.