LetsWords
Thành ngữ

Push the envelope là gì? Không phải “đẩy phong bì” đâu

Vượt giới hạn, dám làm điều người khác chưa làm: nghệ sĩ, đầu bếp, kỹ sư. Envelope ở đây chẳng dính gì đến phong bì, kể cả phong bì “cảm ơn”: nó đến từ buồng lái máy bay.

Push the envelope là vượt giới hạn: thử điều chưa ai dám làm trong nghệ thuật, kỹ thuật, ẩm thực. Envelope ở đây không phải phong bì, mà là từ của phi công: giới hạn tốc độ và độ cao mà máy bay vẫn còn bay được. Thường là lời khen sự táo bạo, nhưng cũng dùng để trách người đi quá xa.

Khi nào bạn sẽ nói push the envelope?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

push the envelope; push the envelope in + field

  • The studio keeps pushing the envelope with its unusual stage designs.
  • The chef pushed the envelope by serving dessert before the main course.
  • There is a difference between pushing the envelope and ignoring safety rules.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênThe designers want to push an envelope with this collection.

Sau khi sửaThe designers want to push the envelope with this collection.

Tiếng Việt không có mạo từ, nên a, an, the hay được chọn theo cảm giác. Nhưng đây là thành ngữ cố định: push the envelope, chỉ đi với the. Dùng an thì thành “đẩy một cái phong bì nào đó”, và nghĩa bóng biến mất.

Cambridge Dictionary

Think outside the box là nghĩ khác lối mòn, tìm ra lời giải bất ngờ. Push the envelope là đi xa hơn mức thông thường: The chef pushed the envelope by serving dessert first. Go the extra mile là làm nhiều hơn yêu cầu, nhưng theo cách hoàn toàn bình thường.

Đến lượt bạn

Use the idiom for going beyond established limits: The festival encourages artists to push ___ envelope.

(the / an)

Xem đáp án

the — Thành ngữ luôn đi với the: push the envelope. Với an, đó chỉ còn là một cái phong bì bất kỳ.

Kể về một nghệ sĩ, đầu bếp hay một nhóm đã làm điều người khác chưa dám làm. Dùng push the envelope.

The theatre pushes the envelope by letting the audience choose where the final scene takes place.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.