Cách diễn đạt và mẫu câu giao tiếp
Những câu có sẵn để nói và viết: phản hồi, thời gian, cách thức và cấu trúc ngữ pháp. Mỗi câu đều có ví dụ và bài tập.
Không tìm thấy kết quả. Hãy thử từ khác.
Phản hồi và câu giao tiếp85
- all rightđược thôi, ổn, không sao
- all the bestchúc mọi điều tốt đẹp
- anywaythôi, nói chung là; dù sao vẫn
- bless youcâu nói khi ai đó hắt hơi
- can't waitmong quá đi, nóng lòng chờ
- cheersdô, chúc sức khỏe; cảm ơn, chào nhé
- don't worryđừng lo, không sao đâu
- dream oncứ mơ đi, đừng hòng
- excuse mexin lỗi, cho tôi hỏi
- fair enoughcũng phải, hợp lý đấy
- for surechắc chắn, biết chắc
- get well soonchúc mau khỏe, mau bình phục
- go for itcứ làm đi, mạnh dạn lên
- good for yougiỏi lắm, mừng cho bạn
- good jobgiỏi lắm!, làm tốt lắm
- good luckchúc may mắn, chúc thành công
- good nightchúc ngủ ngon
- have a nice daychúc một ngày tốt lành
- here we gođi thôi, bắt đầu nào
- here you aređây ạ, của bạn đây
- how aboutthế còn…?, hay là…?; còn bạn?
- how are youbạn khỏe không, dạo này thế nào
- how comesao lại thế, tại sao
- how could you?sao có thể làm thế, sao nỡ
- how do you doxin chào, rất hân hạnh
- how do you spell it?viết thế nào?, đánh vần giúp tôi
- how have you been?dạo này thế nào, lâu nay sao rồi
- how old are youbạn bao nhiêu tuổi?
- how's it goingdạo này thế nào, mọi việc sao rồi
- how's life?dạo này sao rồi?, cuộc sống thế nào?
- i don't carekhông quan tâm, mặc kệ
- I don't knowkhông biết
- I don't mindkhông phiền, sao cũng được
- i got ithiểu rồi, rõ rồi; nhận được rồi
- I meaný tôi là, à nhầm
- I seeà ra vậy, hiểu rồi
- i think sochắc vậy, mình nghĩ là có
- I'm donemình xong rồi, đủ rồi
- I'm finemình ổn, mọi thứ đều ổn
- i'm gladtôi rất vui, tôi mừng
- it dependscòn tùy, tùy trường hợp
- just kiddingđùa thôi, giỡn thôi
- let it becứ để vậy đi, đừng động vào
- let me knowbáo cho tôi biết, cho tôi hay
- let's gođi thôi, đi nào
- me neithertôi cũng không, mình cũng không
- me tootôi cũng vậy, mình cũng thế
- my badlỗi của tôi, xin lỗi nha
- my pleasurekhông có gì, rất vui được giúp
- never mindkhông sao đâu, thôi bỏ đi
- nice to meet yourất vui được làm quen
- nice to see yourất vui được gặp lại
- no needkhông cần đâu
- no waykhông đời nào, không thể nào
- no wonderthảo nào, chẳng trách
- no worrieskhông sao đâu, không có gì
- not at allhoàn toàn không; không có gì
- not badkhông tệ, cũng ổn
- of coursetất nhiên, dĩ nhiên
- same heretôi cũng thế, mình cũng y như vậy
- see youtạm biệt, hẹn gặp lại
- so whatthì sao, thế thì đã sao
- something went wrongcó trục trặc, đã xảy ra lỗi
- sounds goodđược đấy, nghe hay đấy
- take carebảo trọng, giữ gìn sức khỏe nhé
- take it easythư giãn; bình tĩnh, đừng nóng
- take your timecứ từ từ, đừng vội
- that's itthế là xong; đúng rồi, chính nó
- up to youtùy bạn, bạn quyết định
- well donegiỏi lắm, làm tốt lắm; thịt chín kỹ
- what a pitytiếc quá, thật đáng tiếc
- what about you?còn bạn thì sao
- what do you mean?ý bạn là sao?, ý là gì?
- what happened?chuyện gì vậy, đã xảy ra chuyện gì
- what's the mattercó chuyện gì vậy, sao thế
- what's updạo này sao rồi, có chuyện gì vậy
- what's wrongcó chuyện gì vậy, có gì không ổn
- what's your name?bạn tên là gì
- who cares?có sao đâu, ai quan tâm chứ
- why notsao lại không, được đấy
- would you likebạn có muốn…?, mời bạn…
- you knowbạn biết đấy, à thì; bạn nhớ chứ
- you toobạn cũng vậy nhé, chúc bạn cũng thế
- you're rightbạn nói đúng, bạn đúng rồi
- you're welcomekhông có gì, không có chi
Thời gian30
- all of a suddenbỗng nhiên, đột nhiên
- all the timelúc nào cũng, suốt ngày
- as usualnhư thường lệ, như mọi khi
- at firstlúc đầu, ban đầu
- at lastcuối cùng thì, rốt cuộc cũng
- at oncengay lập tức, cùng một lúc
- at the momenthiện tại, lúc này
- at the same timecùng lúc, đồng thời
- come and gođến rồi đi, lúc có lúc không
- day by daytừng ngày, mỗi ngày một chút
- day offngày nghỉ, ngày được nghỉ làm
- for a whilemột thời gian, một lúc
- for ageslâu lắm rồi, rất lâu
- for lifesuốt đời, trọn đời; chung thân
- for nowtạm thời, trước mắt
- for the time beingtạm thời, trước mắt
- from time to timethỉnh thoảng, đôi khi
- in a minutemột phút nữa, ngay đây, chờ chút
- in a rowliên tiếp, liền nhau
- in advancetrước, từ trước
- no longerkhông còn… nữa
- not yetchưa, vẫn chưa
- once againmột lần nữa, lại
- once upon a timengày xửa ngày xưa
- one daymột ngày nọ, một ngày nào đó
- right nowngay bây giờ, ngay lập tức
- so farcho đến nay, tính đến lúc này
- sooner or latersớm muộn gì, không sớm thì muộn
- these daysngày nay, dạo này, thời gian gần đây
- up to datecập nhật, mới nhất, nắm tin mới
Cách thức, tình cờ và ý định28
- after allsuy cho cùng, dù sao thì
- at leastít nhất, ít ra
- by accidentvô tình, tình cờ
- by chancetình cờ, ngẫu nhiên
- by heartthuộc lòng
- by the waynhân tiện, à này
- face to facetrực tiếp, mặt đối mặt
- for freemiễn phí
- for funcho vui, để giải trí
- for realthật á?, thật sự
- in a hurryvội vàng, đang vội
- in a waytheo một nghĩa nào đó, phần nào
- in commonđiểm chung, có chung
- in factthực ra, trên thực tế
- in needgặp khó khăn, cần giúp đỡ
- in persontrực tiếp, tận mặt
- in progressđang diễn ra, đang tiến hành
- inside outlộn trái; thuộc như lòng bàn tay
- little by littledần dần, từng chút một
- more or lessgần như, khoảng chừng
- no matterbất kể, cho dù
- on footđi bộ
- on holidayđang đi nghỉ
- on purposecố ý, cố tình
- on your ownmột mình, tự mình
- one by onelần lượt, từng người một
- step by steptừng bước một, theo từng giai đoạn
- upside downlộn ngược, ngược đầu
Nơi chốn và phương hướng12
- at homeở nhà; thoải mái như ở nhà
- at workở chỗ làm, đang đi làm
- come closerlại gần hơn
- get homevề đến nhà
- go homevề nhà
- in front ofphía trước, trước mặt
- in the middle ofở giữa, giữa lúc
- next tobên cạnh, sát cạnh; gần như
- on the leftbên trái, phía bên trái
- on the waytrên đường đi; sắp tới nơi
- on top ofở trên; thêm vào đó
- over thereở đằng kia, ra đằng kia
Cấu trúc ngữ pháp18
- a lot ofnhiều, rất nhiều
- as far astheo như, trong chừng mực; đến tận
- at all(không) chút nào, hoàn toàn không
- be able tocó thể, làm được
- be about tosắp sửa, vừa định
- be supposed tophải, theo dự kiến là
- each othernhau, lẫn nhau
- feel likemuốn, thèm; có cảm giác là
- had bettertốt hơn hết là, nên
- in charge ofphụ trách, quản lý
- instead ofthay vì, thay cho
- it's time tođến lúc, đến giờ
- kind ofloại, kiểu; hơi, kiểu như
- look liketrông giống, có vẻ như
- so do Imình cũng vậy, tôi cũng thế
- used tođã từng, trước đây; be used to — quen với
- what ifnếu… thì sao, lỡ… thì sao
- what is ... like?thế nào, ra sao
Miêu tả người và vật12
- easy-goingdễ tính, thoải mái
- for salecần bán, đang được rao bán
- good-lookingưa nhìn, đẹp
- hard-workingchăm chỉ, siêng năng
- laid-backthoải mái, điềm tĩnh
- make-believechuyện tưởng tượng, trò giả vờ
- on saleđang bán, đang giảm giá
- open-mindedkhông định kiến, đón nhận cái mới
- out of datelỗi thời, hết hạn
- out of orderhỏng, không hoạt động
- part-timebán thời gian
- second-handđã qua sử dụng, đồ cũ
Mẫu câu và cách diễn đạt tiếng Anh: nói sao cho tự nhiên
Người bản ngữ không ghép câu bằng từng từ riêng lẻ mà dùng những khối có sẵn như never mind, so far hay by the way. Đó là cách diễn đạt cố định. Cái khó là khác biệt thường chỉ nằm ở một giới từ: on time là đúng giờ, in time là kịp lúc, in the end là rốt cuộc, at the end là ở phần cuối. Tiếng Việt có thể dùng một chữ “vào” cho cả on Monday, in the morning và at seven, nên chọn giới từ dễ thành đoán mò. Học theo danh sách thì hiểu nghĩa, nhưng khi nói bạn vẫn dịch từng chữ từ tiếng Việt.
Một cách diễn đạt trở thành của bạn khi bạn đã dùng nó. Trước tiên, xem ví dụ và tình huống mà câu đó xuất hiện. Sau đó che bản dịch và tự nhớ lại theo ý. Viết một câu về chính cuộc sống của bạn và đối chiếu với phần phân tích. Chuyên mục được chia theo tình huống: phản hồi khi trò chuyện, thời gian, nơi chốn, cách thức, miêu tả người và vật. Mỗi trang đều có nghĩa, lỗi thường gặp và bài tập.
LetsWords biến việc này thành thói quen luyện tập đều đặn. Bạn có thể bắt đầu với các bộ có sẵn, còn những câu gặp trong công việc hay phim bộ thì thêm vào bộ sưu tập riêng. Với mỗi cách diễn đạt, bạn tự đặt câu, và phần kiểm tra chỉ ra lỗi, gợi ý cách nói chính xác hơn. Chưa biết viết gì? LetsWords sẽ đưa ra ý tưởng câu bằng tiếng mẹ đẻ ở độ khó phù hợp. Hãy bắt đầu, và những khối có sẵn sẽ dần ghép thành lời nói của bạn.
Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.
