A sore point là chuyện nhạy cảm, chỗ đau: điều người ta không muốn nhắc vì nó chạm vào lòng tự ái. The failed driving test is still a sore point, tốt nhất đừng nhắc lại. Sore là “đau âm ỉ, rát”, như trong sore throat: không đau lắm, nhưng chạm vào là khó chịu. Nói kèm người: a sore point with the artists.
Khi nào bạn sẽ nói a sore point?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be a sore point; remain a sore point; a sore point with / for someone
- The cancelled exhibition is still a sore point with the artists.
- Sharing the tiny office remains a sore point for both teams.
- He changed the subject because the failed driving test was a sore point.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe result is a sick topic for her, so she prefers not to discuss it.
Sau khi sửaThe result is a sore point for her, so she prefers not to discuss it.
Chữ “đau” trong tiếng Việt vừa là đau vừa là ốm, nên “chủ đề đau” dễ thành sick topic. Nhưng sick là chuyện bệnh tật, còn thành ngữ tiếng Anh dùng sore và point: a sore point. Đổi sick topic thành sore point, câu mới tự nhiên.
A pet peeve là chuyện vặt khiến ai đó bực mình, và người ta lại rất thích càm ràm về nó: My pet peeve is loud chewing. A sore point là chủ đề người ta né tránh. A bone of contention là nguyên nhân gây tranh cãi giữa hai bên.
Đến lượt bạn
Don't mention his driving test — it's still a ___ point.
Xem đáp án
sore — Chuyện nhạy cảm là a sore point. Sick point là dịch từng chữ, không ai nói vậy.
Kể về một chủ đề trong gia đình hay nhóm bạn mà tốt nhất không nên nhắc tới. Dùng a sore point.
The missing photograph is still a sore point because nobody admitted taking it.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
