Have your heart set on something là đã đặt cả trái tim vào một thứ và chỉ muốn đúng thứ đó: Lena has her heart set on studying marine biology. Lựa chọn khác không còn hấp dẫn, nếu không được thì sẽ rất buồn. Câu này mạnh hơn want: dùng cho mong ước mà bạn đã dồn hết tâm trí vào.
Khi nào bạn sẽ nói have your heart set on something?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
have + possessive + heart set on + noun or -ing form
- Lena has her heart set on studying marine biology.
- We had our hearts set on the small house beside the river.
- He has his heart set on that old bicycle, even though several newer ones are available.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênShe has her heart set on to join the orchestra.
Sau khi sửaShe has her heart set on joining the orchestra.
Quen với want to và cách nghĩ “muốn tham gia”, người học đặt to join ngay sau on. Nhưng on là giới từ, và sau giới từ động từ phải thêm -ing: set on joining. Đổi to join thành joining, câu mới đúng.
Want là muốn, không có sự gắn bó đặc biệt. Have your heart set on là chỉ muốn đúng thứ đó: He has his heart set on that old bicycle, even though newer ones are available. Look forward to là háo hức chờ một điều chắc chắn sẽ đến.
Đến lượt bạn
Choose the form after on: I have my heart set on ___ the summer course.
Xem đáp án
taking — On là giới từ, sau nó cần dạng -ing: taking. To take không đứng sau on.
Kể về điều một người thân của bạn đang ao ước: chuyến đi, nghề nghiệp, món đồ. Dùng has their heart set on và động từ thêm -ing.
My cousin has her heart set on restoring the family boat before summer.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
