Live from hand to mouth nghĩa là sống chật vật, ăn bữa nay lo bữa mai. Bao nhiêu tiền kiếm được đều dành ngay cho ăn uống và chỗ ở, không để dành được gì. Cụm này hợp cả khi nói chuyện lẫn trong bài luận về nghèo đói; người ta cũng hay bỏ from: live hand to mouth.
Khi nào bạn sẽ nói live from hand to mouth?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
live (from) hand to mouth; a hand-to-mouth existence
- As a student, I lived from hand to mouth and never had money for holidays.
- Many freelancers live hand to mouth because their income changes every month.
- After years of a hand-to-mouth existence, she finally found a job with a regular salary.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênAfter paying the rent, we live from salary to salary.
Sau khi sửaAfter paying the rent, we live from hand to mouth.
Khi muốn nói “sống nhờ từng kỳ lương”, người học dễ tự ghép from salary to salary, nhưng tiếng Anh không nói như vậy. Đúng là live from hand to mouth, còn trong tiếng Anh Mỹ có thêm live paycheck to paycheck.
Make ends meet là xoay xở cho đủ chi tiêu, vừa đủ sống trong ngân sách. Live from hand to mouth nhấn mạnh rằng hoàn toàn không có khoản dự phòng: kiếm được bao nhiêu thì tiêu ngay bấy nhiêu cho những thứ thiết yếu. We manage to make ends meet, but we live hand to mouth and have no savings.
Đến lượt bạn
Before she got a full-time contract, Maria lived ___, spending every penny on rent and food.
Xem đáp án
from hand to mouth — Trước khi có hợp đồng chính thức, Maria chi hết cho tiền thuê nhà và ăn uống, không để dành được gì, tức là sống chật vật: from hand to mouth. From rags to riches mô tả con đường từ nghèo khó đến giàu có, còn lúc đó Maria chỉ vừa đủ tiền cho những thứ thiết yếu nhất.
Viết về quãng thời gian bạn hoặc người quen chỉ có vừa đủ tiền để sống. Nêu đó là khi nào và phần lớn tiền được chi vào việc gì.
During my first year in Moscow, I lived from hand to mouth because most of my salary went on rent.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
