LetsWords
Thành ngữ

A grey area là gì? “Vùng xám” khi quy định im lặng

Vùng xám: quy định không nói được hay không được. Nghe như chuyện lách luật mờ ám, nhưng người Anh dùng cụm này nhẹ nhàng hơn nhiều. Và chắc chắn nó không phải kẽ hở.

A grey area là vùng xám, trường hợp chưa rõ: quy định hay định nghĩa không cho câu trả lời chắc chắn là được hay không. Nội quy có nói về hủy đặt phòng nhưng không nhắc chuyện đổi số khách: đó là a grey area. Trong tiếng Anh cụm này trung tính, không ngụ ý mờ ám: luật sư và quản lý đều dùng. Tiếng Anh Mỹ viết gray area.

Khi nào bạn sẽ nói a grey area?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

a grey area / a gray area; a grey area between A and B; something remains a grey area

  • The rules cover cancellations, but changing the number of guests remains a grey area.
  • There is a grey area between giving helpful feedback and rewriting the whole text.
  • Whether travel time counts as part of the volunteer shift is a gray area in our handbook.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênChanging the booking is grey area in these instructions.

Sau khi sửaChanging the booking is a grey area in these instructions.

Tiếng Việt không có mạo từ, nên “đây là vùng xám” dễ thành is grey area. Nhưng area là danh từ đếm được, một điểm chưa rõ cần a: a grey area. Thêm mạo từ, câu mới đúng.

Cambridge Dictionary

A loophole là kẽ hở: chỗ hổng trong quy định mà ai đó tận dụng để có lợi, đúng kiểu lách luật. A grey area chỉ là chỗ chưa rõ, không có ý đồ: Working from abroad is a grey area in our contract. In black and white thì ngược lại, giấy trắng mực đen: It's there in black and white.

Đến lượt bạn

The instructions do not clearly say whether guests can arrive early. That point is ___.

(a grey area / a loophole)

Xem đáp án

a grey area — Nội quy chỉ không nói rõ: đó là a grey area. Loophole là kẽ hở mà người ta lợi dụng, còn ở đây chỉ có sự chưa rõ ràng.

Nêu một điểm chưa rõ trong nội quy ký túc xá, câu lạc bộ hay chỗ làm, nơi không biết được làm hay không.

Borrowing equipment overnight is a grey area; the rules only mention daytime use.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.