Sell like hot cakes nghĩa là bán chạy như tôm tươi. Thường nói về hàng hóa hoặc vé được mua rất nhanh và với số lượng lớn. Trong tiếng Anh Anh còn có cách nói go like hot cakes.
Khi nào bạn sẽ nói sell like hot cakes?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
sell like hot cakes; go like hot cakes; be selling like hot cakes
- The new phone sold like hot cakes, and most shops ran out by lunchtime.
- Our homemade lemonade went like hot cakes at the school fair.
- Tickets for the festival are selling like hot cakes, so book yours this week.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênHer cookbooks sold like hot pies in December.
Sau khi sửaHer cookbooks sold like hot cakes in December.
Người bản ngữ sẽ không nhận ra cách nói hot pies, vì thành ngữ tiếng Anh cố định là hot cakes. Động từ thay đổi theo thì, còn phần so sánh giữ nguyên: sell, sold, are selling like hot cakes.
Sell out nghĩa là “bán hết sạch”: The tickets sold out in an hour. Sell like hot cakes nói về tốc độ bán chứ không nói hàng đã hết. Trong bài luận có thể thay thành ngữ bằng sell quickly hoặc be in high demand.
Đến lượt bạn
The bakery made two hundred cinnamon buns this morning, and by ten o'clock nearly all of them had gone. They sold ___.
Xem đáp án
like hot cakes — Bánh cuộn quế được mua rất nhanh nhưng vẫn còn lại vài chiếc, nên chọn sold like hot cakes: câu nói về tốc độ bán. Sold out có nghĩa là không còn chiếc nào.
Viết về một món hàng hoặc loại vé từng gây sốt. Nêu đó là gì và được mua hết nhanh đến mức nào.
When the local band announced a reunion concert, the tickets sold like hot cakes and were gone within two hours.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
