A heart of gold là tấm lòng vàng: người thật sự tốt bụng, rộng lượng, luôn sẵn sàng giúp người khác. Đây là lời khen ấm áp dành cho tính cách, không cho một việc làm riêng lẻ: our neighbour has a heart of gold. Hay đi với kiểu “tuy… nhưng”: he looks grumpy, but he has a heart of gold.
Khi nào bạn sẽ nói a heart of gold?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
have or has + a heart of gold
- Our neighbour has a heart of gold and checks on everyone during power cuts.
- You could see her heart of gold in the hours she spent helping new arrivals.
- He has a heart of gold, even if he finds it difficult to say much at meetings.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe caretaker has a golden heart.
Sau khi sửaThe caretaker has a heart of gold.
“Tấm lòng vàng” hay “trái tim vàng” rất dễ thành golden heart. Nhưng thành ngữ tiếng Anh dựng khác: trái tim làm bằng vàng, a heart of gold. Golden heart người bản xứ vẫn hiểu, nhưng nghe như dịch. Đổi cấu trúc, lời khen mới tự nhiên.
Kind chỉ là “tốt bụng”, một lời mô tả bình thường. A heart of gold giàu cảm xúc hơn, dành cho người mình quý. Trái nghĩa là a heart of stone, “lòng dạ sắt đá”: She has a heart of stone, so don't expect sympathy.
Đến lượt bạn
Complete the idiom for a kind character: She has a ___.
Xem đáp án
heart of gold — Cụm cố định là a heart of gold. Golden heart là dịch từng chữ “trái tim vàng”, người bản xứ hầu như không nói vậy.
Kể về một người quen có tấm lòng vàng và việc làm cho thấy điều đó.
My aunt has a heart of gold and spends every Sunday repairing donated toys.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
