LetsWords
Thành ngữ

Ring a bell là gì? Nghĩa thành ngữ, ví dụ và bài tập

Ring a bell nghĩa là “nghe quen quen”. Cách nói “tôi không nhớ ra”, vì sao không nói rings me a bell, khác remind thế nào, ví dụ và bài tập.

Ring a bell nghĩa là nghe quen quen, gợi nhớ điều gì đó. Người ta nói vậy khi một cái tên, tên gọi hay địa điểm nghe mang máng quen nhưng không nhớ ra chi tiết. Thành ngữ thường xuất hiện ở dạng That rings a bell và That doesn't ring a bell. Giọng điệu thân mật nhưng nhã nhặn, nên dùng được cả khi trò chuyện lẫn trong thư từ công việc.

Khi nào bạn sẽ nói ring a bell?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

name/place + rings a bell (with someone); doesn't ring a bell; Does it ring any bells?

  • Her name rings a bell, but I can't remember where we met.
  • Does the Oakwood Hotel ring any bells? I think we stayed there years ago.
  • Sorry, the title of that course doesn't ring a bell at all.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênYour teacher's name rings me a bell, but I can't remember why.

Sau khi sửaYour teacher's name rings a bell, but I can't remember why.

Người học hay thêm me theo ý “nó gợi cho tôi nhớ”. Nhưng trong thành ngữ, ngay sau rings là a bell. Nếu cần nói rõ ai thấy quen, thêm with me vào cuối: That name rings a bell with me. Câu sửa chỉ bỏ me.

Cambridge Dictionary

Đừng nhầm với remind: She reminds me of my aunt nghĩa là “cô ấy làm tôi nhớ đến dì tôi, trông giống dì”. Ring a bell nói về cảm giác mang máng nhận ra, và dạng phủ định thường là một câu trả lời lịch sự: That doesn't ring a bell, “tôi không nhớ ra”.

Đến lượt bạn

I'm sure I've heard the name Peter Collins before, but I can't picture his face. It definitely ___.

(rings a bell / rings true)

Xem đáp án

rings a bell — Cái tên nghe quen nhưng không nhớ ra mặt, đó chính là rings a bell. Rings true nghĩa là “nghe có vẻ thật, đáng tin”: người ta nói vậy về một câu chuyện hay lời giải thích, không phải về một cái tên.

Hãy tưởng tượng một đồng nghiệp hỏi bạn có biết một người hay một địa điểm nào đó không. Trả lời rằng cái tên nghe quen quen và đoán xem bạn có thể đã nghe về nó ở đâu.

The name Anna Petrova rings a bell; I think she spoke at the marketing conference last year.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.