LetsWords
Thành ngữ

Catch someone red-handed là gì? Nghĩa thành ngữ, ví dụ và bài tập

Catch someone red-handed nghĩa là “bắt quả tang”. Nghĩa thành ngữ, ví dụ từ chuyện nhà đến tin tức, lỗi thêm giới từ on và bài tập về nghĩa.

Catch someone red-handed nghĩa là bắt quả tang, bắt tại trận. Ý là người đó bị bắt gặp ngay lúc đang ăn trộm hoặc làm điều sai trái. Thành ngữ này dùng cả khi nói nghiêm túc, trong tin tức về tội phạm, lẫn khi đùa về những chuyện vặt trong nhà. Khi nói chuyện nó nghe tự nhiên, còn trong bài luận thường viết trung tính: be caught committing a crime.

Khi nào bạn sẽ nói catch someone red-handed?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

catch + someone + red-handed (+ -ing); be caught red-handed (+ -ing)

  • A shop assistant caught the man red-handed with three bottles of perfume in his bag.
  • My mum caught me red-handed eating the cake she had baked for the guests.
  • Two students were caught red-handed using their phones during the final exam.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênThe cashier caught him red-handed on stealing chocolate bars.

Sau khi sửaThe cashier caught him red-handed stealing chocolate bars.

Giới từ on ở đây là thừa. Trong tiếng Anh, hành động mà người đó bị bắt gặp đứng ngay sau red-handed ở dạng -ing, không có giới từ. Câu sửa chỉ bỏ on.

Cambridge Dictionary

Red-handed chỉ dùng khi người đó bị bắt gặp đúng lúc đang làm sai. Nếu sự thật được phát hiện sau đó, qua camera hay hóa đơn, dùng find out: The manager later found out that he had taken the money. Gần nghĩa nhất với red-handed là catch someone in the act.

Đến lượt bạn

The teacher turned round at the exact moment Max was copying his neighbour's answers, so she caught him ___.

(red-handed / red-faced)

Xem đáp án

red-handed — Cô giáo quay lại đúng lúc Max đang chép bài của bạn bên cạnh, tức là bắt gặp cậu ngay khi đang làm sai. Đó chính là caught him red-handed. Red-faced nghĩa là “đỏ mặt vì ngượng”: có thể dùng để tả Max sau chuyện đó, nhưng từ này không đi với caught theo nghĩa “bắt gặp”.

Kể về một lần ai đó bị bắt gặp đang làm điều không được phép: ở nhà, ở trường hay ở chỗ làm. Nêu ai bắt được ai và người đó đang làm gì.

My dad caught my little brother red-handed playing video games at two in the morning.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.