LetsWords
Thành ngữ

Heart in your mouth là gì? Thót tim đến mức tim lên tận miệng

Sợ thót tim, nín thở chờ kết quả. Người Anh cho trái tim nhảy lên tận miệng, còn ở Mỹ nó lại dừng ở một chỗ thấp hơn một chút.

Your heart is in your mouth là thót tim, nín thở vì sợ hoặc vì hồi hộp chờ kết cục: My heart was in my mouth as the judge opened the envelope. Tim không rơi xuống mà nhảy vọt lên tận miệng, gần với “tim như muốn nhảy ra khỏi lồng ngực”. Hay nói with my heart in my mouth, còn ở Mỹ là heart in your throat.

Khi nào bạn sẽ nói your heart is in your mouth?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

possessive + heart + is or was + in + possessive + mouth

  • My heart was in my mouth as the judge reached for the results envelope.
  • Her heart was in her mouth when the child stepped towards the edge of the platform.
  • He crossed the narrow footbridge with his heart in his mouth.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênMy heart was in the mouth while they tested the final connection.

Sau khi sửaMy heart was in my mouth while they tested the final connection.

Tiếng Việt nói “tim như nhảy lên tận miệng” mà không cần thêm “của tôi”, nên người học dễ viết the cho gọn. Nhưng tiếng Anh gắn bộ phận cơ thể với tính từ sở hữu, khớp với chủ của trái tim: my heart was in my mouth. Đổi the thành my, thành ngữ mới đúng.

Cambridge Dictionary

Butterflies in your stomach là cảm giác bồn chồn dễ chịu trước khi lên sân khấu hay đi hẹn hò. Heart in your mouth là nỗi sợ hay căng thẳng tột độ trong một khoảnh khắc cụ thể: He crossed the footbridge with his heart in his mouth. Wear your heart on your sleeve là chuyện khác hẳn: không giấu cảm xúc.

Đến lượt bạn

Complete the idiom about sudden fear: Her heart was in ___ mouth during the final jump.

(her / the)

Xem đáp án

her — Bộ phận cơ thể trong tiếng Anh đi với tính từ sở hữu, khớp với chủ của trái tim: her heart, her mouth. Dùng the thì thành ngữ không đúng.

Tả khoảnh khắc bạn nín thở vì sợ hoặc hồi hộp: chờ kết quả cuộc thi, một bước chân nguy hiểm, một cuộc gọi quan trọng. Dùng my heart was in my mouth.

My heart was in my mouth as the announcer read out the number of the winning ticket.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.