Time will tell là “thời gian sẽ trả lời”: câu trả lời sẽ rõ về sau, giờ chỉ có thể chờ. Hay đi với only: only time will tell, “rồi sẽ biết”. Sau câu có thể nêu luôn điều cần chờ: time will tell whether the new timetable works. Giọng điềm tĩnh, hợp cả khi nói chuyện lẫn bài luận.
Khi nào bạn sẽ nói time will tell?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
only time will tell; time will tell whether / if + clause
- Time will tell whether the new timetable works for everyone.
- We think the trees will adapt, but only time will tell.
- Only time will tell if the partnership lasts.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênTime will tells whether we chose the right location.
Sau khi sửaTime will tell whether we chose the right location.
Time là ngôi thứ ba số ít, nên người học tiện tay thêm -s như trong time flies. Nhưng sau will, động từ luôn ở dạng nguyên mẫu: time will tell. Bỏ s. Vế sau cũng giữ trật tự câu kể: whether we chose, không phải whether did we choose.
Sooner or later là “sớm muộn gì”: chuyện chắc chắn xảy ra, chỉ chưa biết khi nào. Time will tell: chưa biết chính câu trả lời. We'll see gần nghĩa, nhưng khi cha mẹ nói thì thường là “chắc không đâu”: Can we get a dog? — We'll see.
Đến lượt bạn
Complete the expression about learning an outcome in the future: Only time will ___.
Xem đáp án
tell — Sau will, động từ không thêm đuôi: only time will tell. Tells dùng ở hiện tại đơn với he, she, it, không dùng sau will.
Kể về một quyết định mà kết quả vẫn chưa rõ: chuyển nhà, đổi việc, học một khóa mới.
Time will tell whether the new opening hours attract more visitors.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
