On fire nghĩa là “đang cháy”, “bốc cháy”, và trong văn nói còn có nghĩa “đang phong độ”, “đang lên tay”. Nghĩa thứ nhất là nghĩa đen và trung tính: The kitchen is on fire. Nghĩa thứ hai dùng cho người mà hôm nay làm gì cũng thành công, thường trong thể thao, trò chơi hay công việc: Our goalkeeper was on fire tonight. Nghĩa này thân mật: hợp với phần Speaking, không hợp với bài luận IELTS.
Khi nào bạn sẽ nói on fire?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be on fire; catch fire; set fire to + something / set + something + on fire; be on fire (informal: doing very well)
- A neighbour called the fire brigade when she saw that the car was on fire.
- Our new sales manager is on fire this month; she has already closed six deals.
- Anna was on fire in the pub quiz and answered almost every question.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênWhen we arrived, the old barn was in fire.
Sau khi sửaWhen we arrived, the old barn was on fire.
Người học hay dùng in, theo ý “ở trong lửa”, nhưng khi nói vật gì đang cháy, tiếng Anh dùng on fire. In fire không được dùng. Câu sửa chỉ đổi giới từ.
On fire mô tả trạng thái: vật gì đó đang cháy. Còn thời điểm bắt lửa được diễn đạt bằng catch fire: Dry grass catches fire easily. “Đốt, phóng hỏa” trong tiếng Anh là set fire to something hoặc set something on fire: Someone set fire to the bins last night.
Đến lượt bạn
Leo scored three goals in the first half; he was absolutely ___.
Xem đáp án
on fire — Ghi ba bàn trong một hiệp là thành công rõ ràng, nên chọn on fire, “đang phong độ”. Under fire nghĩa là “bị chỉ trích dữ dội” hoặc theo nghĩa đen là “ở dưới làn đạn”. Chẳng ai chỉ trích cầu thủ ghi được nhiều bàn như vậy.
Nhớ lại một ngày bạn làm gì cũng suôn sẻ: trong công việc, học tập hoặc thể thao. Viết câu với on fire theo nghĩa “đang phong độ”: nêu đó là khi nào và cụ thể bạn đã làm được gì.
I was on fire last Friday: I answered forty customer emails before lunch.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
