A bump in the road là khó khăn tạm thời, một ổ gà trên đường: khó chịu nhưng không nghiêm trọng, việc vẫn tiếp tục. The missing permit was a bump in the road: giấy phép bị chậm, triển lãm mở muộn một tuần. Người ta hay nói just a bump in the road để trấn an: chưa phải dấu chấm hết.
Khi nào bạn sẽ nói a bump in the road?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
hit a bump in the road; a few bumps in the road; just a bump in the road
- The missing permit was a bump in the road, but the exhibition opened a week later.
- We hit a few bumps in the road while training the new team.
- One cancelled session is a bump in the road, not the end of the project.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe delay was a bump on the road to finishing the film.
Sau khi sửaThe delay was a bump in the road to finishing the film.
Tiếng Việt nói ổ gà “trên” đường, nên tay tự viết on. Nhưng thành ngữ dùng in: a bump in the road. Đổi on thành in, cụm từ mới thành thành ngữ.
A dead end là ngõ cụt: đi đường này không tới đâu nữa. A bump in the road là ổ gà, vượt qua rồi đi tiếp: It's a bump in the road, not the end of the project. Trong văn bản trung tính có thể dùng a temporary setback.
Đến lượt bạn
Complete the idiom for a setback: We hit a bump ___ the road.
Xem đáp án
in — Thành ngữ cố định với in: a bump in the road. On the road nghe theo nghĩa đen, về một con đường thật.
Kể về một trục trặc nhỏ trong học tập hoặc dự án mà sau đó mọi việc vẫn tiếp tục. Dùng a bump in the road.
The broken printer was a bump in the road; we finished the invitations at the library.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
