Throw a spanner in the works là thọc gậy bánh xe: phá hỏng hoặc làm rối kế hoạch của ai đó. Spanner là cờ lê, works là bộ máy: ném cờ lê vào bánh răng thì mọi thứ dừng lại. Thủ phạm có thể là người hoặc một sự cố bất ngờ: The road closure threw a spanner in the works. Ở Mỹ nói throw a wrench in the works.
Khi nào bạn sẽ nói throw a spanner in the works?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
put / throw a spanner in the works; US throw a (monkey) wrench in the works
- The sudden road closure threw a spanner in the works for the delivery team.
- A missing signature could put a spanner in the works.
- The broken freezer threw a wrench in the works just before the food festival.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe cancelled train threw a spanner in the work.
Sau khi sửaThe cancelled train threw a spanner in the works.
Work quen thuộc với nghĩa “công việc”, nên chữ s có vẻ thừa. Nhưng works ở đây là bộ máy, bánh răng, và từ này luôn có s. Thêm s, chiếc cờ lê lại bay vào cỗ máy.
A bump in the road là ổ gà: chậm một chút rồi đi tiếp. Throw a spanner in the works là có thứ làm hỏng tiến trình, buộc phải đổi kế hoạch. Sabotage là cố tình phá hoại, còn chiếc cờ lê thường rơi vào do tình cờ.
Đến lượt bạn
Complete the British idiom: The missing key threw a spanner in the ___.
Xem đáp án
works — Works ở đây là bộ máy, và từ này luôn có s. Work chỉ có nghĩa là công việc.
Kể điều gì bất ngờ phá hỏng chuyến đi, buổi tiệc hay lần chuyển nhà của bạn. Dùng throw a spanner in the works.
The hall's broken heating threw a spanner in the works, so we moved the rehearsal.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
