Piece of cake nghĩa là dễ như ăn kẹo, dễ như trở bàn tay, dễ ợt. Nghĩa đen là “một miếng bánh ngọt”, và hình ảnh này dễ nhớ: ăn một miếng bánh thì chẳng khó gì. Đây là thành ngữ thân mật, dùng khi nói chuyện với bạn bè, đồng nghiệp, còn trong bài luận IELTS nên viết easy hoặc straightforward.
Khi nào bạn sẽ nói piece of cake?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be + a piece of cake; a piece of cake + for + person; Piece of cake! (short reply)
- The tax form was a piece of cake for my sister, who works as an accountant.
- Setting up the new printer was a piece of cake, and it only took five minutes.
- After years of Moscow traffic, driving in a small English town was a piece of cake.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI'm sure the interview will be piece of cake for you.
Sau khi sửaI'm sure the interview will be a piece of cake for you.
Thành ngữ này thường được nhớ như một cụm cố định không có a. Nhưng piece ở đây cũng giống như trong a piece of paper hay a piece of advice: trong một câu đầy đủ, trước nó cần a. Câu sửa chỉ thêm đúng mạo từ này: will be a piece of cake.
Mạo từ chỉ biến mất trong câu đáp ngắn, khi phần đầu câu được lược bỏ. Với câu hỏi Can you fix my bike by Saturday? có thể trả lời Sure, piece of cake. Trong câu đầy đủ vẫn cần a: It was a piece of cake.
Đến lượt bạn
I was nervous about the exam, but the first part was ___ and I finished it in ten minutes.
Xem đáp án
a piece of cake — Phần đầu làm xong trong mười phút, còn but đối lập điều đó với nỗi lo ban đầu: bài hóa ra dễ, tức là a piece of cake. A real challenge nghĩa là “một thử thách thật sự”, không hợp với việc làm xong nhanh như vậy.
Nhớ lại một việc bạn từng lo lắng nhưng hóa ra rất đơn giản. Nêu việc đó và giải thích vì sao mọi chuyện suôn sẻ.
I was worried about my first presentation in English, but it was a piece of cake because I had practised it with a friend five times.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
