Tickled pink nghĩa là vui như mở cờ trong bụng, sướng rơn, vô cùng thích thú. Người ta nói vậy về một bất ngờ dễ chịu, một món quà hay lời khen: vui đến mức như ửng hồng lên vì sung sướng. Màu hồng ở đây là niềm vui, không phải sự xấu hổ. Câu này hài hước và ấm áp, hợp khi trò chuyện hay viết thư cho bạn bè, nhưng không hợp với bài luận.
Khi nào bạn sẽ nói tickled pink?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be tickled pink + to + verb; be tickled pink + with/by + noun; be tickled pink + (that) + clause
- My grandmother was tickled pink when we sent her flowers for her birthday.
- I was tickled pink to get a thank-you card from my old school teacher.
- The kids were tickled pink with their new puppy and played with it all day.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênWhen the teacher read my mistakes out loud, I was tickled pink.
Sau khi sửaWhen the teacher read my mistakes out loud, I was really embarrassed.
Đỏ mặt thường gắn với sự ngượng ngùng, nên màu hồng trong thành ngữ dễ kéo người học về nghĩa đó. Nhưng tickled pink chỉ có nghĩa là vui sướng. Khi xấu hổ thì nói embarrassed. Câu sửa thay thành ngữ bằng từ chỉ sự ngượng ngùng.
Không có pink, từ tickled cũng có thể nói về niềm vui, nhưng thường mang nghĩa “làm ai thấy buồn cười, thích thú”: His joke really tickled me. Có thêm pink thì chỉ còn lại niềm vui và sự hài lòng.
Đến lượt bạn
Dad smiled all evening and kept thanking everyone: he ___ that his old friends had organised a surprise party.
Xem đáp án
was tickled pink — Bố cười suốt buổi tối và cảm ơn mọi người, tức là rất vui vì bữa tiệc bất ngờ: was tickled pink. In the pink nghĩa là “khỏe mạnh”, không nói về niềm vui trước một bất ngờ.
Kể về một món quà hoặc tin tức khiến bạn rất vui. Nêu món quà hoặc tin đó đến từ ai.
I was tickled pink when my brother sent me tickets to a concert of my favourite band.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
